Bodrum FK vs Antalyaspor — 1. Lig
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Bodrum FK gặp Antalyaspor vào ngày , bóng lăn lúc , tại 1. Lig. Bodrum FK đang đứng thứ 18 với 2 điểm, trong khi Antalyaspor xếp thứ 15 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 4 lần, với Bodrum FK thắng 3 trận, Antalyaspor thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,75 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 4 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
1
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
4
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
2.75
So sánh phong độ
Bodrum FK
WWLDD
TB điểm1.60
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận0.60
Hiệu số+2
Antalyaspor
LDLWW
TB điểm1.40
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận1.40
Hiệu số-2
Chuỗi & Xu hướng
Bodrum FK
2 Bất bại2 Ghi bàn
Antalyaspor
2 Bất bại3 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/4 (50%)
Trên 2 bàn2/4 (50%)
Dưới 3 bàn2/4 (50%)
Trận giữ sạch lưới0Bodrum FK
Trung bình bàn hiệp 11.75
Trận giữ sạch lưới0Antalyaspor
Bodrum FK — 5 trận sân nhà gần nhất
WWLDD
- Bodrum FK1 - 0Çorum FK1. LigSemi-finalsHT 0-0
- Bodrum FK2 - 0Pendikspor1. LigQuarter-finalsHT 0-0
- Bodrum FK0 - 1Sarıyer1. LigRegular Season - 38HT 0-0
- Bodrum FK1 - 1Erzurumspor FK1. LigRegular Season - 36HT 0-1
- Bodrum FK0 - 0Bandırmaspor1. LigRegular Season - 35HT 0-0
Các trận trước
4 trận- 2024/25
- Bodrum FK0 - 0AntalyasporSüper LigRegular Season - 31HT 0-0
- Bodrum FK3 - 1AntalyasporTürkiye KupasıGroup Stage - 3HT 2-0
- Antalyaspor3 - 2Bodrum FKSüper LigRegular Season - 12HT 3-1
- 2022/23
- Antalyaspor2 - 0Bodrum FKFriendlies ClubsClub Friendlies 2HT 1-0
1. Lig
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +5 | 9 | |
| 2 | 3 | +5 | 7 | |
| 3 | 3 | +4 | 7 | |
| 4 | 3 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +3 | 6 | |
| 7 | 3 | +2 | 6 | |
| 8 | 3 | 0 | 6 | |
| 9 | 4 | +2 | 5 | |
| 10 | 4 | 0 | 5 | |
| 11 | 4 | -2 | 5 | |
| 12 | 3 | 0 | 3 | |
| 13 | 3 | 0 | 3 | |
| 14 | 4 | -1 | 3 | |
| 15 | 4 | -3 | 3 | |
| 16 | 3 | -4 | 3 | |
| 17 | 3 | -2 | 2 | |
| 18 | 3 | -2 | 2 | |
| 19 | 3 | -4 | 1 | |
| 20 | 4 | -8 | 0 |
971

