Sivasspor vs Ümraniyespor — 1. Lig
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Sivasspor gặp Ümraniyespor vào ngày , bóng lăn lúc , tại 1. Lig. Sivasspor đang đứng thứ 18 với 2 điểm, trong khi Ümraniyespor xếp thứ 15 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Sivasspor thắng 4 trận, Ümraniyespor thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,60 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
4
Thắng
1
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
13
TB bàn thắng
2.60
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Sivasspor
Trung bình bàn hiệp 11.60
Trận giữ sạch lưới0Ümraniyespor
Ümraniyespor — 5 trận sân khách gần nhất
DLLWL
- Amed2 - 2Ümraniyespor1. LigRegular Season - 35HT 1-1
- Bodrum FK1 - 0Ümraniyespor1. LigRegular Season - 33HT 1-0
- Sivasspor1 - 0Ümraniyespor1. LigRegular Season - 31HT 1-0
- Sarıyer1 - 2Ümraniyespor1. LigRegular Season - 29HT 0-2
- Çorum FK2 - 0Ümraniyespor1. LigRegular Season - 27HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Sivasspor1 - 0Ümraniyespor1. LigRegular Season - 31HT 1-0
- Ümraniyespor1 - 0Sivasspor1. LigRegular Season - 12HT 1-0
- 2023/24
- Sivasspor2 - 0ÜmraniyesporFriendlies ClubsClub Friendlies 2HT 1-0
- 2022/23
- Ümraniyespor4 - 1SivassporSüper LigRegular Season - 33HT 2-1
- Sivasspor2 - 2ÜmraniyesporSüper LigRegular Season - 14HT 1-1
1. Lig
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +4 | 10 | |
| 2 | 4 | +4 | 9 | |
| 3 | 4 | +3 | 9 | |
| 4 | 4 | +5 | 8 | |
| 5 | 3 | +4 | 7 | |
| 6 | 4 | +2 | 7 | |
| 7 | 4 | 0 | 7 | |
| 8 | 4 | +3 | 6 | |
| 9 | 4 | +2 | 5 | |
| 10 | 4 | 0 | 5 | |
| 11 | 4 | -2 | 5 | |
| 12 | 4 | -4 | 4 | |
| 13 | 3 | 0 | 3 | |
| 14 | 3 | 0 | 3 | |
| 15 | 4 | -1 | 3 | |
| 16 | 4 | -3 | 3 | |
| 17 | 3 | -2 | 2 | |
| 18 | 4 | -3 | 2 | |
| 19 | 4 | -4 | 2 | |
| 20 | 4 | -8 | 0 |
982

