Pendikspor vs Bursaspor — 1. Lig
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Pendikspor tiếp đón Bursaspor trên sân Pendik Stadyumu vào ngày , bóng lăn lúc , tại 1. Lig. Pendikspor đang đứng thứ 17 với 10 điểm, trong khi Bursaspor xếp thứ 2 với 25 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Pendikspor thắng 1 trận, Bursaspor thắng 0 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
2
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Pendikspor
LLLDD
TB điểm0.40
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận2.40
Hiệu số-6
Bursaspor
DWLWW
TB điểm2.00
Bàn/Trận2.00
Thua/Trận1.00
Hiệu số+5
Chuỗi & Xu hướng
Pendikspor
Bursaspor
2 Bất bại10 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/1 (0%)
Trên 2 bàn0/1 (0%)
Dưới 3 bàn1/1 (100%)
Trận giữ sạch lưới0Pendikspor
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Bursaspor
Pendikspor — 5 trận sân nhà gần nhất
LDDWD
- Pendikspor1 - 2Vanspor FK1. LigRegular Season - 10HT 0-0
- Pendikspor3 - 3GalatasarayFriendlies ClubsClub FriendliesHT 3-0
- Pendikspor1 - 1Bodrum FK1. LigRegular Season - 8HT 0-0
- Pendikspor1 - 0Ümraniyespor1. LigRegular Season - 6HT 1-0
- Pendikspor1 - 1Bandırmaspor1. LigRegular Season - 4HT 1-1
Bursaspor — 5 trận sân khách gần nhất
WWWWL
- Muğlaspor0 - 3Bursaspor1. LigRegular Season - 10HT 0-0
- Batman Petrolspor1 - 2Bursaspor1. LigRegular Season - 8HT 1-0
- Manisa F.K.1 - 2Bursaspor1. LigRegular Season - 6HT 1-1
- Kayserispor1 - 2Bursaspor1. LigRegular Season - 4HT 1-0
- Fatih Karagümrük2 - 1Bursaspor1. LigRegular Season - 3HT 2-0
Các trận trước
1 trận- 2026/27
- Bursaspor2 - 0Pendikspor1. LigRegular Season - 11HT 1-0
1. Lig
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +17 | 26 | |
| 2 | 11 | +13 | 25 | |
| 3 | 11 | +7 | 23 | |
| 4 | 11 | +10 | 20 | |
| 5 | 11 | +3 | 20 | |
| 6 | 11 | +4 | 18 | |
| 7 | 11 | 0 | 18 | |
| 8 | 11 | -1 | 16 | |
| 9 | 11 | -1 | 15 | |
| 10 | 11 | +8 | 14 | |
| 11 | 11 | +3 | 14 | |
| 12 | 11 | +1 | 13 | |
| 13 | 11 | -1 | 13 | |
| 14 | 11 | -3 | 12 | |
| 15 | 10 | -1 | 10 | |
| 16 | 11 | -2 | 10 | |
| 17 | 11 | -9 | 10 | |
| 18 | 11 | -12 | 7 | |
| 19 | 11 | -17 | 5 | |
| 20 | 10 | -19 | 1 |
999

