Fatih Karagümrük vs Esenler Erokspor — 1. Lig
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Fatih Karagümrük tiếp đón Esenler Erokspor trên sân Ataturk Olimpiyat vào ngày , bóng lăn lúc , tại 1. Lig. Fatih Karagümrük đang đứng thứ 10 với 8 điểm, trong khi Esenler Erokspor xếp thứ 14 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 4 lần, với Fatih Karagümrük thắng 2 trận, Esenler Erokspor thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,50 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 4 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
4
Bàn thắng
14
TB bàn thắng
3.50
So sánh phong độ
Fatih Karagümrük
Esenler Erokspor
Fatih Karagümrük
Esenler Erokspor
Xu hướng trận đấu
Fatih Karagümrük — 5 trận sân nhà gần nhất
- Fatih Karagümrük2 - 1AlanyasporSüper LigRegular Season - 34HT 0-1
- Fatih Karagümrük1 - 0Gençlerbirliği S.K.Süper LigRegular Season - 32HT 1-0
- Fatih Karagümrük1 - 2EyüpsporSüper LigRegular Season - 30HT 1-2
- Fatih Karagümrük2 - 1RizesporSüper LigRegular Season - 28HT 1-0
- Fatih Karagümrük2 - 0FenerbahçeSüper LigRegular Season - 26HT 2-0
Các trận trước
4 trận- 2025/26
- Esenler Erokspor2 - 5Fatih KaragümrükTürkiye KupasıFinalHT 1-4
- 2024/25
- Esenler Erokspor2 - 1Fatih Karagümrük1. LigRegular Season - 33HT 2-1
- Fatih Karagümrük1 - 0Esenler Erokspor1. LigRegular Season - 14HT 0-0
- 2020/21
- Fatih Karagümrük0 - 3Esenler EroksporTürkiye Kupası4th RoundHT 0-2
1. Lig
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +6 | 13 | |
| 2 | 5 | +7 | 12 | |
| 3 | 5 | +4 | 10 | |
| 4 | 5 | +4 | 10 | |
| 5 | 5 | +5 | 9 | |
| 6 | 5 | +3 | 9 | |
| 7 | 5 | +4 | 8 | |
| 8 | 5 | +2 | 8 | |
| 9 | 5 | +1 | 8 | |
| 10 | 5 | 0 | 8 | |
| 11 | 5 | +2 | 6 | |
| 12 | 5 | -2 | 6 | |
| 13 | 5 | -4 | 5 | |
| 14 | 5 | -1 | 4 | |
| 15 | 5 | -2 | 4 | |
| 16 | 5 | -6 | 4 | |
| 17 | 5 | -2 | 3 | |
| 18 | 5 | -3 | 3 | |
| 19 | 5 | -8 | 2 | |
| 20 | 5 | -10 | 0 |
994

