Bodrum FK vs Pendikspor — 1. Lig
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Bodrum FK gặp Pendikspor vào ngày , bóng lăn lúc , tại 1. Lig. Bodrum FK đang đứng thứ 11 với 14 điểm, trong khi Pendikspor xếp thứ 17 với 10 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Bodrum FK thắng 2 trận, Pendikspor thắng 0 trận và 3 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,20 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
3
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
2.20
So sánh phong độ
Bodrum FK
WLDDD
TB điểm1.20
Bàn/Trận0.80
Thua/Trận0.20
Hiệu số+3
Pendikspor
WDLWD
TB điểm1.60
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận1.20
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Bodrum FK
1 Bất bại1 Ghi bàn
Pendikspor
2 Bất bại2 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Bodrum FK
Trung bình bàn hiệp 11.60
Trận giữ sạch lưới0Pendikspor
Bodrum FK — 5 trận sân nhà gần nhất
WDDLW
- Bodrum FK4 - 0Batman Petrolspor1. LigRegular Season - 7HT 2-0
- Bodrum FK0 - 0Esenler Erokspor1. LigRegular Season - 5HT 0-0
- Bodrum FK0 - 0Muğlaspor1. LigRegular Season - 3HT 0-0
- Bodrum FK0 - 2Bursaspor1. LigRegular Season - 1HT 0-2
- Bodrum FK1 - 0Çorum FK1. LigSemi-finalsHT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Bodrum FK2 - 0Pendikspor1. LigQuarter-finalsHT 0-0
- Pendikspor0 - 0Bodrum FK1. LigRegular Season - 20HT 0-0
- Bodrum FK1 - 1Pendikspor1. LigRegular Season - 1HT 1-1
- 2022/23
- Pendikspor2 - 1Bodrum FK1. LigPromotion Play-offs - FinalHT 2-1
- Bodrum FK2 - 2Pendikspor1. LigRegular Season - 32HT 2-1
1. Lig
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +17 | 26 | |
| 2 | 11 | +13 | 25 | |
| 3 | 11 | +7 | 23 | |
| 4 | 11 | +10 | 20 | |
| 5 | 11 | +3 | 20 | |
| 6 | 11 | +4 | 18 | |
| 7 | 11 | 0 | 18 | |
| 8 | 11 | -1 | 16 | |
| 9 | 11 | -1 | 15 | |
| 10 | 11 | +8 | 14 | |
| 11 | 11 | +3 | 14 | |
| 12 | 11 | +1 | 13 | |
| 13 | 11 | -1 | 13 | |
| 14 | 11 | -3 | 12 | |
| 15 | 10 | -1 | 10 | |
| 16 | 11 | -2 | 10 | |
| 17 | 11 | -9 | 10 | |
| 18 | 11 | -12 | 7 | |
| 19 | 11 | -17 | 5 | |
| 20 | 10 | -19 | 1 |
989

