Vanspor FK vs Antalyaspor — 1. Lig
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Vanspor FK tiếp đón Antalyaspor trên sân Ataturk City Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại 1. Lig. Vanspor FK đang đứng thứ 18 với 7 điểm, trong khi Antalyaspor xếp thứ 7 với 18 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Vanspor FK thắng 1 trận, Antalyaspor thắng 0 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
3
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Vanspor FK
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Antalyaspor
LWLWW
TB điểm1.80
Bàn/Trận1.60
Thua/Trận1.00
Hiệu số+3
Chuỗi & Xu hướng
Vanspor FK
Antalyaspor
2 Bất bại6 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/1 (0%)
Trên 2 bàn1/1 (100%)
Dưới 3 bàn0/1 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Vanspor FK
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Antalyaspor
Vanspor FK — 5 trận sân nhà gần nhất
DLWLL
- Vanspor FK1 - 1Keçiörengücü1. LigRegular Season - 7HT 0-1
- Vanspor FK0 - 2Batman Petrolspor1. LigRegular Season - 5HT 0-1
- Vanspor FK3 - 2İstanbulspor1. LigRegular Season - 3HT 2-2
- Vanspor FK0 - 2Kayserispor1. LigRegular Season - 1HT 0-1
- Vanspor FK1 - 3İstanbulspor1. LigRegular Season - 37HT 1-1
Antalyaspor — 5 trận sân khách gần nhất
WWL
- Ümraniyespor1 - 2Antalyaspor1. LigRegular Season - 7HT 1-0
- Bandırmaspor0 - 1Antalyaspor1. LigRegular Season - 5HT 0-1
- Mardin 19692 - 0Antalyaspor1. LigRegular Season - 2HT 1-0
Các trận trước
1 trận- 2026/27
- Antalyaspor3 - 0Vanspor FK1. LigRegular Season - 8HT 1-0
1. Lig
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +17 | 26 | |
| 2 | 11 | +13 | 25 | |
| 3 | 11 | +7 | 23 | |
| 4 | 11 | +10 | 20 | |
| 5 | 11 | +3 | 20 | |
| 6 | 11 | +4 | 18 | |
| 7 | 11 | 0 | 18 | |
| 8 | 11 | -1 | 16 | |
| 9 | 11 | -1 | 15 | |
| 10 | 11 | +8 | 14 | |
| 11 | 11 | +3 | 14 | |
| 12 | 11 | +1 | 13 | |
| 13 | 11 | -1 | 13 | |
| 14 | 11 | -3 | 12 | |
| 15 | 10 | -1 | 10 | |
| 16 | 11 | -2 | 10 | |
| 17 | 11 | -9 | 10 | |
| 18 | 11 | -12 | 7 | |
| 19 | 11 | -17 | 5 | |
| 20 | 10 | -19 | 1 |
971

