Fatih Karagümrük vs Batman Petrolspor — 1. Lig
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Fatih Karagümrük tiếp đón Batman Petrolspor trên sân Ataturk Olimpiyat vào ngày , bóng lăn lúc , tại 1. Lig. Fatih Karagümrük đang đứng thứ 13 với 13 điểm, trong khi Batman Petrolspor xếp thứ 5 với 20 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Fatih Karagümrük thắng 1 trận, Batman Petrolspor thắng 0 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 7,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
7
TB bàn thắng
7.00
So sánh phong độ
Fatih Karagümrük
LDDWW
TB điểm1.60
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận1.60
Hiệu số+1
Batman Petrolspor
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Fatih Karagümrük
5 Ghi bàn
Batman Petrolspor
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/1 (100%)
Trên 2 bàn1/1 (100%)
Dưới 3 bàn0/1 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Fatih Karagümrük
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Batman Petrolspor
Fatih Karagümrük — 5 trận sân nhà gần nhất
DWWWW
- Fatih Karagümrük1 - 1Kayserispor1. LigRegular Season - 5HT 0-0
- Fatih Karagümrük2 - 1Bursaspor1. LigRegular Season - 3HT 2-0
- Fatih Karagümrük2 - 1Ümraniyespor1. LigRegular Season - 2HT 0-0
- Fatih Karagümrük2 - 1AlanyasporSüper LigRegular Season - 34HT 0-1
- Fatih Karagümrük1 - 0Gençlerbirliği S.K.Süper LigRegular Season - 32HT 1-0
Batman Petrolspor — 5 trận sân khách gần nhất
WWDDD
- Vanspor FK0 - 2Batman Petrolspor1. LigRegular Season - 5HT 0-1
- Sarıyer1 - 2Batman Petrolspor1. LigRegular Season - 3HT 0-1
- Pendikspor2 - 2Batman Petrolspor1. LigRegular Season - 1HT 0-1
- Kasımpaşa1 - 1Batman PetrolsporFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- Bucaspor 19283 - 3Batman Petrolspor2. LigBeyaz - 37HT 2-0
Các trận trước
1 trận- 2026/27
- Batman Petrolspor4 - 3Fatih Karagümrük1. LigRegular Season - 6HT 1-0
1. Lig
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +17 | 26 | |
| 2 | 11 | +13 | 25 | |
| 3 | 11 | +7 | 23 | |
| 4 | 11 | +10 | 20 | |
| 5 | 11 | +3 | 20 | |
| 6 | 11 | +4 | 18 | |
| 7 | 11 | 0 | 18 | |
| 8 | 11 | -1 | 16 | |
| 9 | 11 | -1 | 15 | |
| 10 | 11 | +8 | 14 | |
| 11 | 11 | +3 | 14 | |
| 12 | 11 | +1 | 13 | |
| 13 | 11 | -1 | 13 | |
| 14 | 11 | -3 | 12 | |
| 15 | 10 | -1 | 10 | |
| 16 | 11 | -2 | 10 | |
| 17 | 11 | -9 | 10 | |
| 18 | 11 | -12 | 7 | |
| 19 | 11 | -17 | 5 | |
| 20 | 10 | -19 | 1 |
1023

