Bodrum FK vs Mardin 1969 — 1. Lig
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Bodrum FK gặp Mardin 1969 vào ngày , bóng lăn lúc , tại 1. Lig. Bodrum FK đang đứng thứ 11 với 14 điểm, trong khi Mardin 1969 xếp thứ 6 với 18 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Bodrum FK thắng 1 trận, Mardin 1969 thắng 0 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
1
TB bàn thắng
1.00
So sánh phong độ
Bodrum FK
LDDDD
TB điểm0.80
Bàn/Trận0.40
Thua/Trận0.60
Hiệu số-1
Mardin 1969
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/1 (0%)
Trên 2 bàn0/1 (0%)
Dưới 3 bàn1/1 (100%)
Trận giữ sạch lưới0Bodrum FK
Trung bình bàn hiệp 10.00
Trận giữ sạch lưới0Mardin 1969
Bodrum FK — 5 trận sân nhà gần nhất
DDLWW
- Bodrum FK0 - 0Esenler Erokspor1. LigRegular Season - 5HT 0-0
- Bodrum FK0 - 0Muğlaspor1. LigRegular Season - 3HT 0-0
- Bodrum FK0 - 2Bursaspor1. LigRegular Season - 1HT 0-2
- Bodrum FK1 - 0Çorum FK1. LigSemi-finalsHT 0-0
- Bodrum FK2 - 0Pendikspor1. LigQuarter-finalsHT 0-0
Mardin 1969 — 5 trận sân khách gần nhất
DWDLD
- Sivasspor2 - 2Mardin 19691. LigRegular Season - 5HT 0-2
- Boluspor0 - 3Mardin 19691. LigRegular Season - 3HT 0-2
- Ümraniyespor0 - 0Mardin 19691. LigRegular Season - 1HT 0-0
- Eyüpspor1 - 0Mardin 1969Friendlies ClubsClub FriendlyHT 0-0
- Kahramanmaraş İstiklal Spor0 - 0Mardin 19692. LigPromotion Play-offs - 1st RoundHT 0-0
Các trận trước
1 trận- 2026/27
- Mardin 19691 - 0Bodrum FK1. LigRegular Season - 6HT 0-0
1. Lig
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +17 | 26 | |
| 2 | 11 | +13 | 25 | |
| 3 | 11 | +7 | 23 | |
| 4 | 11 | +10 | 20 | |
| 5 | 11 | +3 | 20 | |
| 6 | 11 | +4 | 18 | |
| 7 | 11 | 0 | 18 | |
| 8 | 11 | -1 | 16 | |
| 9 | 11 | -1 | 15 | |
| 10 | 11 | +8 | 14 | |
| 11 | 11 | +3 | 14 | |
| 12 | 11 | +1 | 13 | |
| 13 | 11 | -1 | 13 | |
| 14 | 11 | -3 | 12 | |
| 15 | 10 | -1 | 10 | |
| 16 | 11 | -2 | 10 | |
| 17 | 11 | -9 | 10 | |
| 18 | 11 | -12 | 7 | |
| 19 | 11 | -17 | 5 | |
| 20 | 10 | -19 | 1 |
1018

