Vanspor FK vs Bursaspor — 1. Lig
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Vanspor FK tiếp đón Bursaspor trên sân Ataturk City Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại 1. Lig. Vanspor FK đang đứng thứ 14 với 4 điểm, trong khi Bursaspor xếp thứ 4 với 9 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 3 lần, với Vanspor FK thắng 2 trận, Bursaspor thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,33 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 3 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
1
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
3
Bàn thắng
10
TB bàn thắng
3.33
So sánh phong độ
Vanspor FK
LLLWL
TB điểm0.60
Bàn/Trận0.80
Thua/Trận2.00
Hiệu số-6
Bursaspor
WWWDW
TB điểm2.60
Bàn/Trận2.60
Thua/Trận0.20
Hiệu số+12
Chuỗi & Xu hướng
Vanspor FK
Bursaspor
10 Bất bại1 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/3 (33%)
Trên 2 bàn3/3 (100%)
Dưới 3 bàn0/3 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Vanspor FK
Trung bình bàn hiệp 10.50
Trận giữ sạch lưới0Bursaspor
Bursaspor — 5 trận sân khách gần nhất
WWWDD
- Bodrum FK0 - 2Bursaspor1. LigRegular Season - 1HT 0-2
- Aliağa FAŞ0 - 5Bursaspor2. LigKırmızı - 34HT 0-2
- Ankara Demirspor0 - 1Bursaspor2. LigKırmızı - 32HT 0-1
- Fethiyespor1 - 1Bursaspor2. LigKırmızı - 30HT 0-1
- Kahramanmaraş İstiklal Spor0 - 0Bursaspor2. LigKırmızı - 28HT 0-0
Các trận trước
3 trận- 2024/25
- Bursaspor2 - 2Vanspor FKTürkiye Kupası4th RoundHT 0-0
- 2023/24
- Bursaspor3 - 0Vanspor FK2. LigBeyaz - 38HT 0-0
- Vanspor FK3 - 0Bursaspor2. LigBeyaz - 19HT 1-0
1. Lig
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +4 | 10 | |
| 2 | 4 | +4 | 10 | |
| 3 | 4 | +4 | 9 | |
| 4 | 4 | +3 | 9 | |
| 5 | 4 | +5 | 8 | |
| 6 | 5 | +4 | 8 | |
| 7 | 4 | +4 | 8 | |
| 8 | 5 | +1 | 8 | |
| 9 | 4 | 0 | 7 | |
| 10 | 5 | +2 | 6 | |
| 11 | 4 | +1 | 6 | |
| 12 | 5 | -2 | 6 | |
| 13 | 5 | -4 | 5 | |
| 14 | 4 | -4 | 4 | |
| 15 | 4 | -1 | 3 | |
| 16 | 5 | -2 | 3 | |
| 17 | 4 | -2 | 3 | |
| 18 | 4 | -3 | 2 | |
| 19 | 4 | -4 | 2 | |
| 20 | 5 | -10 | 0 |
999

