Keçiörengücü vs Kayserispor — 1. Lig
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Keçiörengücü tiếp đón Kayserispor trên sân Aktepe Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại 1. Lig. Keçiörengücü đang đứng thứ 4 với 20 điểm, trong khi Kayserispor xếp thứ 1 với 26 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Keçiörengücü thắng 1 trận, Kayserispor thắng 0 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
2
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Keçiörengücü
LWWLD
TB điểm1.40
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận0.80
Hiệu số+2
Kayserispor
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/1 (0%)
Trên 2 bàn0/1 (0%)
Dưới 3 bàn1/1 (100%)
Trận giữ sạch lưới0Keçiörengücü
Trung bình bàn hiệp 10.00
Trận giữ sạch lưới0Kayserispor
Keçiörengücü — 5 trận sân nhà gần nhất
WDWWD
- Keçiörengücü2 - 1Manisa F.K.1. LigRegular Season - 37HT 1-1
- Keçiörengücü0 - 0Serik Spor1. LigRegular Season - 35HT 0-0
- Keçiörengücü3 - 0Vanspor FK1. LigRegular Season - 33HT 1-0
- Keçiörengücü7 - 0Adana Demirspor1. LigRegular Season - 32HT 3-0
- Keçiörengücü1 - 1Sakaryaspor1. LigRegular Season - 30HT 1-1
Kayserispor — 5 trận sân khách gần nhất
LLLL
- Alanyaspor3 - 1KayserisporSüper LigRegular Season - 33HT 2-1
- Gaziantep FK3 - 0KayserisporSüper LigRegular Season - 30HT 2-0
- Kasımpaşa2 - 0KayserisporSüper LigRegular Season - 28HT 1-0
- Samsunspor2 - 1KayserisporSüper LigRegular Season - 26HT 1-0
Các trận trước
1 trận- 2025/26
- Keçiörengücü2 - 0KayserisporTürkiye KupasıFinalHT 0-0
1. Lig
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +17 | 26 | |
| 2 | 11 | +13 | 25 | |
| 3 | 11 | +7 | 23 | |
| 4 | 11 | +10 | 20 | |
| 5 | 11 | +3 | 20 | |
| 6 | 11 | +4 | 18 | |
| 7 | 11 | 0 | 18 | |
| 8 | 11 | -1 | 16 | |
| 9 | 11 | -1 | 15 | |
| 10 | 11 | +8 | 14 | |
| 11 | 11 | +3 | 14 | |
| 12 | 11 | +1 | 13 | |
| 13 | 11 | -1 | 13 | |
| 14 | 11 | -3 | 12 | |
| 15 | 10 | -1 | 10 | |
| 16 | 11 | -2 | 10 | |
| 17 | 11 | -9 | 10 | |
| 18 | 11 | -12 | 7 | |
| 19 | 11 | -17 | 5 | |
| 20 | 10 | -19 | 1 |
969

