Batman Petrolspor vs İstanbulspor — 1. Lig
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Batman Petrolspor gặp İstanbulspor vào ngày , bóng lăn lúc , tại 1. Lig. Batman Petrolspor đang đứng thứ 1 với 13 điểm, trong khi İstanbulspor xếp thứ 19 với 2 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 4 lần, với Batman Petrolspor thắng 1 trận, İstanbulspor thắng 3 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,50 bàn mỗi trận. Có 0 trong tổng số 4 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 0 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
3
Thắng
Tổng số trận
4
Bàn thắng
6
TB bàn thắng
1.50
So sánh phong độ
Batman Petrolspor
DDWDL
TB điểm1.20
Bàn/Trận2.40
Thua/Trận1.40
Hiệu số+5
İstanbulspor
WWLLL
TB điểm1.20
Bàn/Trận2.20
Thua/Trận1.60
Hiệu số+3
Chuỗi & Xu hướng
Batman Petrolspor
4 Bất bại4 Ghi bàn
İstanbulspor
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/4 (0%)
Trên 2 bàn0/4 (0%)
Dưới 3 bàn4/4 (100%)
Trận giữ sạch lưới0Batman Petrolspor
Trung bình bàn hiệp 10.00
Trận giữ sạch lưới0İstanbulspor
Các trận trước
4 trận- 2014/15
- Batman Petrolspor0 - 1İstanbulspor3. Lig - Group 1Regular Season - 22HT 0-0
- İstanbulspor2 - 0Batman Petrolspor3. Lig - Group 1Regular Season - 5HT 0-0
- 2011/12
- İstanbulspor0 - 1Batman Petrolspor3. Lig - Group 2Regular Season - 38HT 0-0
- Batman Petrolspor0 - 2İstanbulspor3. Lig - Group 2Regular Season - 19HT 0-0
1. Lig
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +6 | 13 | |
| 2 | 5 | +7 | 12 | |
| 3 | 5 | +4 | 10 | |
| 4 | 5 | +4 | 10 | |
| 5 | 5 | +5 | 9 | |
| 6 | 5 | +3 | 9 | |
| 7 | 5 | +4 | 8 | |
| 8 | 5 | +2 | 8 | |
| 9 | 5 | +1 | 8 | |
| 10 | 5 | 0 | 8 | |
| 11 | 5 | +2 | 6 | |
| 12 | 5 | -2 | 6 | |
| 13 | 5 | -4 | 5 | |
| 14 | 5 | -1 | 4 | |
| 15 | 5 | -2 | 4 | |
| 16 | 5 | -6 | 4 | |
| 17 | 5 | -2 | 3 | |
| 18 | 5 | -3 | 3 | |
| 19 | 5 | -8 | 2 | |
| 20 | 5 | -10 | 0 |
983

