Pendikspor vs Bodrum FK — 1. Lig
Phân tích AI trước trận
Ở trận Pendikspor – Bodrum FK, xác suất thắng của đội nhà là 45%, hòa 45% và đội khách 10%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Pendikspor tiếp đón Bodrum FK trên sân Pendik Stadyumu vào ngày , bóng lăn lúc , tại 1. Lig. Pendikspor đang đứng thứ 12 với 8 điểm, trong khi Bodrum FK xếp thứ 17 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Pendikspor thắng 2 trận, Bodrum FK thắng 0 trận và 3 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,40 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 45% cho Pendikspor, 45% hòa và 10% cho Bodrum FK. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
12
TB bàn thắng
2.40
So sánh phong độ
Pendikspor
Bodrum FK
Pendikspor
Bodrum FK
Xu hướng trận đấu
Pendikspor — 5 trận sân nhà gần nhất
- Pendikspor2 - 0Boluspor1. LigRegular Season - 37HT 0-0
- Pendikspor1 - 1Çorum FK1. LigRegular Season - 35HT 1-0
- Pendikspor4 - 1Hatayspor1. LigRegular Season - 33HT 1-0
- Pendikspor1 - 1İstanbulspor1. LigRegular Season - 31HT 0-1
- Pendikspor1 - 1Vanspor FK1. LigRegular Season - 29HT 1-1
Bodrum FK — 5 trận sân khách gần nhất
- Amed1 - 1Bodrum FK1. LigRegular Season - 37HT 0-0
- Çorum FK1 - 1Bodrum FK1. LigRegular Season - 34HT 1-1
- İstanbulspor0 - 1Bodrum FK1. LigRegular Season - 32HT 0-1
- Iğdır FK2 - 3Bodrum FK1. LigRegular Season - 30HT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Pendikspor0 - 0Bodrum FK1. LigRegular Season - 20HT 0-0
- Bodrum FK1 - 1Pendikspor1. LigRegular Season - 1HT 1-1
- 2022/23
- Pendikspor2 - 1Bodrum FK1. LigPromotion Play-offs - FinalHT 2-1
- Bodrum FK2 - 2Pendikspor1. LigRegular Season - 32HT 2-1
- Pendikspor3 - 0Bodrum FK1. LigRegular Season - 13HT 3-0
1. Lig
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +7 | 16 | |
| 2 | 5 | +7 | 12 | |
| 3 | 6 | +7 | 11 | |
| 4 | 5 | +4 | 10 | |
| 5 | 6 | +1 | 10 | |
| 6 | 6 | +8 | 9 | |
| 7 | 5 | +5 | 9 | |
| 8 | 5 | +3 | 9 | |
| 9 | 6 | +1 | 9 | |
| 10 | 5 | +2 | 8 | |
| 11 | 6 | -1 | 8 | |
| 12 | 6 | -3 | 8 | |
| 13 | 6 | -2 | 6 | |
| 14 | 6 | -3 | 6 | |
| 15 | 6 | -6 | 5 | |
| 16 | 5 | -1 | 4 | |
| 17 | 5 | -2 | 4 | |
| 18 | 6 | -3 | 3 | |
| 19 | 5 | -8 | 2 | |
| 20 | 6 | -16 | 0 |
985

