Batman Petrolspor vs Bursaspor — 1. Lig
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Batman Petrolspor gặp Bursaspor vào ngày , bóng lăn lúc , tại 1. Lig. Batman Petrolspor đang đứng thứ 2 với 10 điểm, trong khi Bursaspor xếp thứ 4 với 9 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với Batman Petrolspor thắng 1 trận, Bursaspor thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
4
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Batman Petrolspor
DDWDL
TB điểm1.20
Bàn/Trận2.40
Thua/Trận1.40
Hiệu số+5
Bursaspor
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Batman Petrolspor
4 Bất bại4 Ghi bàn
Bursaspor
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/2 (50%)
Trên 2 bàn1/2 (50%)
Dưới 3 bàn1/2 (50%)
Trận giữ sạch lưới0Batman Petrolspor
Trung bình bàn hiệp 10.50
Trận giữ sạch lưới0Bursaspor
Batman Petrolspor — 5 trận sân nhà gần nhất
WLWW
- Batman Petrolspor6 - 0Kepezspor2. LigBeyaz - 38HT 3-0
- Batman Petrolspor0 - 1Beykoz Anadolu2. LigBeyaz - 36HT 0-1
- Batman Petrolspor1 - 0Muğlaspor2. LigBeyaz - 34HT 1-0
- Batman Petrolspor2 - 1Şanlıurfaspor2. LigBeyaz - 32HT 1-1
Bursaspor — 5 trận sân khách gần nhất
WWWDD
- Bodrum FK0 - 2Bursaspor1. LigRegular Season - 1HT 0-2
- Aliağa FAŞ0 - 5Bursaspor2. LigKırmızı - 34HT 0-2
- Ankara Demirspor0 - 1Bursaspor2. LigKırmızı - 32HT 0-1
- Fethiyespor1 - 1Bursaspor2. LigKırmızı - 30HT 0-1
- Kahramanmaraş İstiklal Spor0 - 0Bursaspor2. LigKırmızı - 28HT 0-0
Các trận trước
2 trận- 2022/23
- Batman Petrolspor1 - 2Bursaspor2. LigBeyaz - 22HT 0-0
- Bursaspor1 - 0Batman Petrolspor2. LigBeyaz - 3HT 1-0
1. Lig
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +4 | 10 | |
| 2 | 4 | +4 | 10 | |
| 3 | 4 | +4 | 9 | |
| 4 | 4 | +3 | 9 | |
| 5 | 4 | +5 | 8 | |
| 6 | 5 | +4 | 8 | |
| 7 | 4 | +4 | 8 | |
| 8 | 5 | +1 | 8 | |
| 9 | 4 | 0 | 7 | |
| 10 | 5 | +2 | 6 | |
| 11 | 4 | +1 | 6 | |
| 12 | 5 | -2 | 6 | |
| 13 | 5 | -4 | 5 | |
| 14 | 4 | -4 | 4 | |
| 15 | 4 | -1 | 3 | |
| 16 | 5 | -2 | 3 | |
| 17 | 4 | -2 | 3 | |
| 18 | 4 | -3 | 2 | |
| 19 | 4 | -4 | 2 | |
| 20 | 5 | -10 | 0 |
999

