Batman Petrolspor vs Bursaspor — 1. Lig
Phân tích AI trước trận
Ở trận Batman Petrolspor – Bursaspor, xác suất thắng của đội nhà là 10%, hòa 45% và đội khách 45%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Batman Petrolspor gặp Bursaspor vào ngày , bóng lăn lúc , tại 1. Lig. Batman Petrolspor đang đứng thứ 1 với 16 điểm, trong khi Bursaspor xếp thứ 2 với 12 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với Batman Petrolspor thắng 1 trận, Bursaspor thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 10% cho Batman Petrolspor, 45% hòa và 45% cho Bursaspor. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
4
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Batman Petrolspor
Bursaspor
Batman Petrolspor
Bursaspor
Xu hướng trận đấu
Batman Petrolspor — 5 trận sân nhà gần nhất
- Batman Petrolspor6 - 0Kepezspor2. LigBeyaz - 38HT 3-0
- Batman Petrolspor0 - 1Beykoz Anadolu2. LigBeyaz - 36HT 0-1
- Batman Petrolspor1 - 0Muğlaspor2. LigBeyaz - 34HT 1-0
- Batman Petrolspor2 - 1Şanlıurfaspor2. LigBeyaz - 32HT 1-1
Bursaspor — 5 trận sân khách gần nhất
- Bodrum FK0 - 2Bursaspor1. LigRegular Season - 1HT 0-2
- Aliağa FAŞ0 - 5Bursaspor2. LigKırmızı - 34HT 0-2
- Ankara Demirspor0 - 1Bursaspor2. LigKırmızı - 32HT 0-1
- Fethiyespor1 - 1Bursaspor2. LigKırmızı - 30HT 0-1
- Kahramanmaraş İstiklal Spor0 - 0Bursaspor2. LigKırmızı - 28HT 0-0
Các trận trước
2 trận- 2022/23
- Batman Petrolspor1 - 2Bursaspor2. LigBeyaz - 22HT 0-0
- Bursaspor1 - 0Batman Petrolspor2. LigBeyaz - 3HT 1-0
1. Lig
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +7 | 16 | |
| 2 | 5 | +7 | 12 | |
| 3 | 6 | +7 | 11 | |
| 4 | 5 | +4 | 10 | |
| 5 | 6 | +1 | 10 | |
| 6 | 6 | +8 | 9 | |
| 7 | 5 | +5 | 9 | |
| 8 | 5 | +3 | 9 | |
| 9 | 6 | +1 | 9 | |
| 10 | 5 | +2 | 8 | |
| 11 | 6 | -1 | 8 | |
| 12 | 6 | -3 | 8 | |
| 13 | 6 | -2 | 6 | |
| 14 | 6 | -3 | 6 | |
| 15 | 6 | -6 | 5 | |
| 16 | 5 | -1 | 4 | |
| 17 | 5 | -2 | 4 | |
| 18 | 6 | -3 | 3 | |
| 19 | 5 | -8 | 2 | |
| 20 | 6 | -16 | 0 |
999

