1. FC Heidenheim vs 1. FC Magdeburg — 2. Bundesliga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
1. FC Heidenheim tiếp đón 1. FC Magdeburg trên sân Voith-Arena vào ngày , bóng lăn lúc , tại 2. Bundesliga. 1. FC Heidenheim đang đứng thứ 4 với 6 điểm, trong khi 1. FC Magdeburg xếp thứ 5 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 4 lần, với 1. FC Heidenheim thắng 1 trận, 1. FC Magdeburg thắng 0 trận và 3 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,25 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 4 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
4
Bàn thắng
5
TB bàn thắng
1.25
So sánh phong độ
1. FC Heidenheim
1. FC Magdeburg
1. FC Heidenheim
1. FC Magdeburg
Xu hướng trận đấu
1. FC Heidenheim — 5 trận sân nhà gần nhất
- 1. FC Heidenheim0 - 2FSV Mainz 05BundesligaRegular Season - 34HT 0-2
- 1. FC Heidenheim2 - 0FC St. PauliBundesligaRegular Season - 31HT 1-0
- 1. FC Heidenheim3 - 1Union BerlinBundesligaRegular Season - 29HT 2-0
- 1. FC Heidenheim3 - 3Bayer LeverkusenBundesligaRegular Season - 27HT 0-2
1. FC Magdeburg — 5 trận sân khách gần nhất
- Holstein Kiel1 - 31. FC Magdeburg2. BundesligaRegular Season - 33HT 0-2
- 1. FC Nürnberg1 - 01. FC Magdeburg2. BundesligaRegular Season - 31HT 1-0
- SC Paderborn 074 - 31. FC Magdeburg2. BundesligaRegular Season - 29HT 3-2
- Preußen Münster1 - 31. FC Magdeburg2. BundesligaRegular Season - 27HT 0-1
- SV Elversberg1 - 01. FC Magdeburg2. BundesligaRegular Season - 25HT 0-0
Các trận trước
4 trận- 2022/23
- FC Heidenheim0 - 0FC Magdeburg2. BundesligaRegular Season - 31HT 0-0
- FC Magdeburg1 - 1FC Heidenheim2. BundesligaRegular Season - 14HT 0-1
- 2018/19
- FC Magdeburg0 - 0FC Heidenheim2. BundesligaRegular Season - 27HT 0-0
- FC Heidenheim3 - 0FC Magdeburg2. BundesligaRegular Season - 10HT 2-0
2. Bundesliga
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +8 | 9 | |
| 2 | 3 | +6 | 9 | |
| 3 | 3 | +4 | 7 | |
| 4 | 3 | 0 | 6 | |
| 5 | 3 | 0 | 6 | |
| 6 | 3 | +1 | 5 | |
| 7 | 4 | -2 | 5 | |
| 8 | 3 | -1 | 4 | |
| 9 | 4 | -1 | 4 | |
| 10 | 4 | -2 | 4 | |
| 11 | 3 | +2 | 3 | |
| 12 | 4 | -1 | 3 | |
| 13 | 3 | -1 | 3 | |
| 14 | 3 | -2 | 3 | |
| 15 | 3 | -3 | 3 | |
| 16 | 3 | -4 | 3 | |
| 17 | 3 | -2 | 2 | |
| 18 | 3 | -2 | 1 |
2231

