Energie Cottbus vs 1. FC Kaiserslautern — 2. Bundesliga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Energie Cottbus tiếp đón 1. FC Kaiserslautern trên sân LEAG Energie Stadion vào ngày , bóng lăn lúc , tại 2. Bundesliga. Energie Cottbus đang đứng thứ 14 với 3 điểm, trong khi 1. FC Kaiserslautern xếp thứ 6 với 5 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Energie Cottbus thắng 2 trận, 1. FC Kaiserslautern thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
15
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Energie Cottbus
1. FC Kaiserslautern
Energie Cottbus
1. FC Kaiserslautern
Xu hướng trận đấu
1. FC Kaiserslautern — 5 trận sân khách gần nhất
- 1. FC Magdeburg0 - 11. FC Kaiserslautern2. BundesligaRegular Season - 34HT 0-0
- Dynamo Dresden1 - 01. FC Kaiserslautern2. BundesligaRegular Season - 32HT 0-0
- Holstein Kiel3 - 01. FC Kaiserslautern2. BundesligaRegular Season - 30HT 3-0
- Hertha BSC0 - 11. FC Kaiserslautern2. BundesligaRegular Season - 29HT 0-0
- 1. FC Nürnberg3 - 01. FC Kaiserslautern2. BundesligaRegular Season - 27HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2018/19
- Energie Cottbus1 - 1FC Kaiserslautern3. LigaRegular Season - 33HT 0-0
- FC Kaiserslautern0 - 2Energie Cottbus3. LigaRegular Season - 14HT 0-0
- 2013/14
- Energie Cottbus1 - 0FC Kaiserslautern2. BundesligaRegular Season - 23HT 1-0
- FC Kaiserslautern2 - 2Energie Cottbus2. BundesligaRegular Season - 6HT 1-2
- 2012/13
- Energie Cottbus4 - 2FC Kaiserslautern2. BundesligaRegular Season - 31HT 1-0
2. Bundesliga
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +8 | 9 | |
| 2 | 3 | +6 | 9 | |
| 3 | 3 | +4 | 7 | |
| 4 | 3 | 0 | 6 | |
| 5 | 3 | 0 | 6 | |
| 6 | 3 | +1 | 5 | |
| 7 | 4 | -2 | 5 | |
| 8 | 3 | -1 | 4 | |
| 9 | 4 | -1 | 4 | |
| 10 | 4 | -2 | 4 | |
| 11 | 3 | +2 | 3 | |
| 12 | 4 | -1 | 3 | |
| 13 | 3 | -1 | 3 | |
| 14 | 3 | -2 | 3 | |
| 15 | 3 | -3 | 3 | |
| 16 | 3 | -4 | 3 | |
| 17 | 3 | -2 | 2 | |
| 18 | 3 | -2 | 1 |
2238

