Karlsruher SC vs SpVgg Greuther Fürth — 2. Bundesliga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Karlsruher SC tiếp đón SpVgg Greuther Fürth trên sân BBBank Wildpark vào ngày , bóng lăn lúc , tại 2. Bundesliga. Karlsruher SC đang đứng thứ 8 với 4 điểm, trong khi SpVgg Greuther Fürth xếp thứ 7 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Karlsruher SC thắng 3 trận, SpVgg Greuther Fürth thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,80 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
19
TB bàn thắng
3.80
So sánh phong độ
Karlsruher SC
SpVgg Greuther Fürth
Karlsruher SC
SpVgg Greuther Fürth
Xu hướng trận đấu
Karlsruher SC — 5 trận sân nhà gần nhất
- Karlsruher SC4 - 1Arminia Bielefeld2. BundesligaRegular Season - 29HT 1-1
- Karlsruher SC3 - 1SpVgg Greuther Fürth2. BundesligaRegular Season - 27HT 0-1
- Karlsruher SC3 - 3Dynamo Dresden2. BundesligaRegular Season - 25HT 1-3
- Karlsruher SC3 - 1Holstein Kiel2. BundesligaRegular Season - 23HT 1-0
- Karlsruher SC1 - 1Fortuna Düsseldorf2. BundesligaRegular Season - 21HT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Karlsruher SC3 - 1SpVgg Greuther Fürth2. BundesligaRegular Season - 27HT 0-1
- SpVgg Greuther Fürth1 - 4Karlsruher SC2. BundesligaRegular Season - 10HT 0-2
- 2024/25
- Karlsruher SC1 - 0SpVgg Greuther Fürth2. BundesligaRegular Season - 30HT 0-0
- SpVgg Greuther Fürth2 - 3Karlsruher SC2. BundesligaRegular Season - 13HT 1-0
- 2023/24
- Karlsruher SC4 - 0SpVgg Greuther Furth2. BundesligaRegular Season - 24HT 1-0
2. Bundesliga
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +8 | 9 | |
| 2 | 3 | +6 | 9 | |
| 3 | 3 | +4 | 7 | |
| 4 | 3 | 0 | 6 | |
| 5 | 3 | 0 | 6 | |
| 6 | 3 | +1 | 5 | |
| 7 | 3 | -1 | 4 | |
| 8 | 3 | -2 | 4 | |
| 9 | 3 | +2 | 3 | |
| 10 | 3 | -1 | 3 | |
| 11 | 3 | -1 | 3 | |
| 12 | 3 | -2 | 3 | |
| 13 | 3 | -2 | 3 | |
| 14 | 3 | -3 | 3 | |
| 15 | 3 | -4 | 3 | |
| 16 | 3 | -1 | 2 | |
| 17 | 3 | -2 | 2 | |
| 18 | 3 | -2 | 1 |
2230

