VfL Wolfsburg vs VfL Bochum — 2. Bundesliga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
VfL Wolfsburg tiếp đón VfL Bochum trên sân Volkswagen Arena vào ngày , bóng lăn lúc , tại 2. Bundesliga. VfL Wolfsburg đang đứng thứ 3 với 7 điểm, trong khi VfL Bochum xếp thứ 11 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với VfL Wolfsburg thắng 2 trận, VfL Bochum thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,40 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
1
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
17
TB bàn thắng
3.40
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn4/5 (80%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0VfL Wolfsburg
Trung bình bàn hiệp 11.80
Trận giữ sạch lưới0VfL Bochum
VfL Bochum — 5 trận sân khách gần nhất
WWDLL
- Rot-weiss Oberhausen2 - 3VfL BochumFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-2
- Karlsruher SC1 - 2VfL Bochum2. BundesligaRegular Season - 34HT 1-1
- Arminia Bielefeld1 - 1VfL Bochum2. BundesligaRegular Season - 32HT 1-0
- Dynamo Dresden2 - 0VfL Bochum2. BundesligaRegular Season - 30HT 1-0
- 1. FC Magdeburg4 - 1VfL Bochum2. BundesligaRegular Season - 28HT 2-0
Các trận trước
5 trận- 2024/25
- VfL Wolfsburg1 - 1VfL BochumBundesligaRegular Season - 23HT 0-0
- VfL Bochum1 - 3VfL WolfsburgBundesligaRegular Season - 6HT 0-2
- 2023/24
- VfL Wolfsburg1 - 0Vfl BochumBundesligaRegular Season - 30HT 1-0
- Vfl Bochum3 - 1VfL WolfsburgBundesligaRegular Season - 13HT 2-1
- 2022/23
- Vfl Bochum1 - 5VfL WolfsburgBundesligaRegular Season - 29HT 0-3
2. Bundesliga
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +8 | 9 | |
| 2 | 3 | +6 | 9 | |
| 3 | 3 | +4 | 7 | |
| 4 | 3 | 0 | 6 | |
| 5 | 3 | 0 | 6 | |
| 6 | 3 | +1 | 5 | |
| 7 | 3 | -1 | 4 | |
| 8 | 3 | -2 | 4 | |
| 9 | 3 | +2 | 3 | |
| 10 | 3 | -1 | 3 | |
| 11 | 3 | -1 | 3 | |
| 12 | 3 | -2 | 3 | |
| 13 | 3 | -2 | 3 | |
| 14 | 3 | -3 | 3 | |
| 15 | 3 | -4 | 3 | |
| 16 | 3 | -1 | 2 | |
| 17 | 3 | -2 | 2 | |
| 18 | 3 | -2 | 1 |
2229

