Nottingham Forest vs Hull City — Premier League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Nottingham Forest tiếp đón Hull City trên sân City Ground vào ngày , bóng lăn lúc , tại Premier League. Nottingham Forest đang đứng thứ 18 với 5 điểm, trong khi Hull City xếp thứ 9 với 9 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Nottingham Forest thắng 2 trận, Hull City thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,60 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
13
TB bàn thắng
2.60
So sánh phong độ
Nottingham Forest
Hull City
Nottingham Forest
Hull City
Xu hướng trận đấu
Hull City — 5 trận sân khách gần nhất
- Millwall0 - 2Hull CityChampionshipSemi-finalsHT 0-0
- Charlton2 - 1Hull CityChampionshipRegular Season - 45HT 1-1
- Leicester2 - 2Hull CityChampionshipRegular Season - 44HT 0-1
- Sheffield Utd2 - 1Hull CityChampionshipRegular Season - 42HT 0-1
- Oxford United1 - 1Hull CityChampionshipRegular Season - 40HT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2021/22
- Hull City1 - 1Nottingham ForestChampionshipRegular Season - 46HT 0-0
- Nottingham Forest2 - 1Hull CityChampionshipRegular Season - 23HT 0-1
- 2019/20
- Hull City0 - 2Nottingham ForestChampionshipRegular Season - 24HT 0-1
- Nottingham Forest1 - 2Hull CityChampionshipRegular Season - 13HT 0-1
- 2018/19
- Nottingham Forest3 - 0Hull CityChampionshipRegular Season - 36HT 0-0
Premier League
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | +12 | 21 | |
| 2 | 7 | +6 | 18 | |
| 3 | 7 | +18 | 16 | |
| 4 | 7 | +4 | 13 | |
| 5 | 7 | +1 | 12 | |
| 6 | 7 | +5 | 10 | |
| 7 | 7 | +3 | 10 | |
| 8 | 7 | +1 | 10 | |
| 9 | 7 | +1 | 9 | |
| 10 | 7 | -4 | 9 | |
| 11 | 7 | -4 | 8 | |
| 12 | 7 | -4 | 8 | |
| 13 | 7 | 0 | 7 | |
| 14 | 7 | -8 | 7 | |
| 15 | 7 | -4 | 6 | |
| 16 | 6 | -6 | 6 | |
| 17 | 7 | -3 | 5 | |
| 18 | 7 | -4 | 5 | |
| 19 | 7 | -8 | 4 | |
| 20 | 6 | -6 | 3 |
641

