Ipswich vs Coventry — Premier League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Ipswich tiếp đón Coventry trên sân Portman Road vào ngày , bóng lăn lúc , tại Premier League. Ipswich đang đứng thứ 12 với 3 điểm, trong khi Coventry xếp thứ 17 với 0 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Ipswich thắng 2 trận, Coventry thắng 3 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,20 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
0
Hòa
3
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
16
TB bàn thắng
3.20
So sánh phong độ
Ipswich
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Coventry
LWWDD
TB điểm1.60
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận0.80
Hiệu số+3
Chuỗi & Xu hướng
Ipswich
Coventry
4 Bất bại
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn4/5 (80%)
Dưới 3 bàn1/5 (20%)
Trận giữ sạch lưới0Ipswich
Trung bình bàn hiệp 11.60
Trận giữ sạch lưới0Coventry
Ipswich — 5 trận sân nhà gần nhất
WDDWW
- Ipswich2 - 1BirminghamChampionshipRegular Season - 41HT 2-1
- Ipswich1 - 1MillwallChampionshipRegular Season - 39HT 1-0
- Ipswich1 - 1LeicesterChampionshipRegular Season - 36HT 0-1
- Ipswich1 - 0Hull CityChampionshipRegular Season - 32HT 0-0
- Ipswich3 - 0SwanseaChampionshipRegular Season - 35HT 2-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Coventry0 - 2IpswichChampionshipRegular Season - 24HT 0-0
- Ipswich3 - 0CoventryChampionshipRegular Season - 19HT 1-0
- 2024/25
- Coventry1 - 4IpswichFA Cup4th RoundHT 1-3
- 2023/24
- Coventry1 - 2IpswichChampionshipRegular Season - 44HT 0-1
- Ipswich2 - 1CoventryChampionshipRegular Season - 19HT 2-0
Premier League
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +4 | 6 | |
| 2 | 2 | +4 | 6 | |
| 3 | 2 | +3 | 6 | |
| 4 | 2 | +2 | 6 | |
| 5 | 2 | +3 | 4 | |
| 6 | 2 | +2 | 4 | |
| 7 | 2 | +2 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 2 | +3 | 3 | |
| 10 | 2 | +1 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 3 | |
| 12 | 2 | -2 | 3 | |
| 13 | 2 | 0 | 2 | |
| 14 | 2 | -1 | 1 | |
| 15 | 2 | -1 | 1 | |
| 16 | 2 | -2 | 0 | |
| 17 | 2 | -4 | 0 | |
| 18 | 2 | -5 | 0 | |
| 19 | 2 | -5 | 0 | |
| 20 | 2 | -5 | 0 |
652

