Hull City vs Nottingham Forest — Premier League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Hull City tiếp đón Nottingham Forest trên sân MKM Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Premier League. Hull City đang đứng thứ 2 với 7 điểm, trong khi Nottingham Forest xếp thứ 16 với 2 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Hull City thắng 2 trận, Nottingham Forest thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,60 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
13
TB bàn thắng
2.60
So sánh phong độ
Hull City
Nottingham Forest
Hull City
Nottingham Forest
Xu hướng trận đấu
Hull City — 5 trận sân nhà gần nhất
- Hull City1 - 0MiddlesbroughChampionshipFinalHT 0-0
- Hull City0 - 0MillwallChampionshipSemi-finalsHT 0-0
- Hull City2 - 1NorwichChampionshipRegular Season - 46HT 1-1
- Hull City1 - 1BirminghamChampionshipRegular Season - 43HT 1-0
- Hull City0 - 0CoventryChampionshipRegular Season - 41HT 0-0
Nottingham Forest — 5 trận sân khách gần nhất
- Manchester United3 - 2Nottingham ForestPremier LeagueRegular Season - 37HT 1-0
- Aston Villa4 - 0Nottingham ForestUEFA Europa LeagueSemi-finalsHT 1-0
- Chelsea1 - 3Nottingham ForestPremier LeagueRegular Season - 35HT 0-2
- Sunderland0 - 5Nottingham ForestPremier LeagueRegular Season - 34HT 0-4
Các trận trước
5 trận- 2021/22
- Hull City1 - 1Nottingham ForestChampionshipRegular Season - 46HT 0-0
- Nottingham Forest2 - 1Hull CityChampionshipRegular Season - 23HT 0-1
- 2019/20
- Hull City0 - 2Nottingham ForestChampionshipRegular Season - 24HT 0-1
- Nottingham Forest1 - 2Hull CityChampionshipRegular Season - 13HT 0-1
- 2018/19
- Nottingham Forest3 - 0Hull CityChampionshipRegular Season - 36HT 0-0
Premier League
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +5 | 9 | |
| 2 | 3 | +3 | 7 | |
| 3 | 2 | +4 | 6 | |
| 4 | 2 | +2 | 6 | |
| 5 | 3 | +3 | 5 | |
| 6 | 3 | +2 | 5 | |
| 7 | 3 | +2 | 5 | |
| 8 | 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 3 | +3 | 4 | |
| 10 | 2 | +2 | 4 | |
| 11 | 3 | 0 | 4 | |
| 12 | 2 | +1 | 3 | |
| 13 | 3 | -4 | 3 | |
| 14 | 3 | -4 | 3 | |
| 15 | 3 | -1 | 2 | |
| 16 | 3 | -1 | 2 | |
| 17 | 3 | -5 | 1 | |
| 18 | 3 | -5 | 1 | |
| 19 | 3 | -3 | 0 | |
| 20 | 3 | -5 | 0 |
556

