Tottenham vs Fulham — Premier League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Tottenham tiếp đón Fulham trên sân Tottenham Hotspur Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Premier League. Tottenham đang đứng thứ 20 với 0 điểm, trong khi Fulham xếp thứ 16 với 0 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Tottenham thắng 3 trận, Fulham thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,60 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
1
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
13
TB bàn thắng
2.60
So sánh phong độ
Tottenham
LLWDL
TB điểm0.80
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận2.40
Hiệu số-6
Fulham
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Tottenham
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Fulham
Fulham — 5 trận sân khách gần nhất
LDWWL
- Liverpool2 - 0FulhamPremier LeagueRegular Season - 32HT 2-0
- Nottingham Forest0 - 0FulhamPremier LeagueRegular Season - 30HT 0-0
- Sunderland1 - 3FulhamPremier LeagueRegular Season - 27HT 0-0
- Stoke City1 - 2FulhamFA CupRound of 32HT 1-0
- Manchester City3 - 0FulhamPremier LeagueRegular Season - 26HT 3-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Fulham2 - 1TottenhamPremier LeagueRegular Season - 28HT 2-0
- Tottenham1 - 2FulhamPremier LeagueRegular Season - 13HT 0-2
- 2024/25
- Fulham2 - 0TottenhamPremier LeagueRegular Season - 29HT 0-0
- Tottenham1 - 1FulhamPremier LeagueRegular Season - 13HT 0-0
- 2023/24
- Fulham3 - 0TottenhamPremier LeagueRegular Season - 29HT 1-0
Premier League
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +4 | 6 | |
| 2 | 2 | +4 | 6 | |
| 3 | 2 | +3 | 6 | |
| 4 | 2 | +2 | 6 | |
| 5 | 2 | +3 | 4 | |
| 6 | 2 | +2 | 4 | |
| 7 | 2 | +2 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 2 | +3 | 3 | |
| 10 | 2 | +1 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 3 | |
| 12 | 2 | -2 | 3 | |
| 13 | 2 | 0 | 2 | |
| 14 | 2 | -1 | 1 | |
| 15 | 2 | -1 | 1 | |
| 16 | 2 | -2 | 0 | |
| 17 | 2 | -4 | 0 | |
| 18 | 2 | -5 | 0 | |
| 19 | 2 | -5 | 0 | |
| 20 | 2 | -5 | 0 |
622

