Brentford vs Arsenal — Premier League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Brentford tiếp đón Arsenal trên sân Brentford Community Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Premier League. Brentford đang đứng thứ 5 với 4 điểm, trong khi Arsenal xếp thứ 2 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Brentford thắng 2 trận, Arsenal thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,60 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
2
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
13
TB bàn thắng
2.60
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn4/5 (80%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Brentford
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Arsenal
Arsenal — 5 trận sân khách gần nhất
WLDWW
- Sporting CP0 - 1ArsenalUEFA Champions LeagueQuarter-finalsHT 0-0
- Southampton2 - 1ArsenalFA CupQuarter-finalsHT 1-0
- Bayer Leverkusen1 - 1ArsenalUEFA Champions LeagueRound of 16HT 0-0
- Mansfield Town1 - 2ArsenalFA CupRound of 16HT 0-1
- Brighton0 - 1ArsenalPremier LeagueRegular Season - 29HT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Brentford1 - 1ArsenalPremier LeagueRegular Season - 26HT 0-0
- Arsenal2 - 0BrentfordPremier LeagueRegular Season - 14HT 1-0
- 2024/25
- Arsenal1 - 1BrentfordPremier LeagueRegular Season - 32HT 0-0
- Brentford1 - 3ArsenalPremier LeagueRegular Season - 19HT 1-1
- 2023/24
- Arsenal2 - 1BrentfordPremier LeagueRegular Season - 28HT 1-1
Premier League
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +4 | 6 | |
| 2 | 2 | +4 | 6 | |
| 3 | 2 | +3 | 6 | |
| 4 | 2 | +2 | 6 | |
| 5 | 2 | +3 | 4 | |
| 6 | 2 | +2 | 4 | |
| 7 | 2 | +2 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 2 | +3 | 3 | |
| 10 | 2 | +1 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 3 | |
| 12 | 2 | -2 | 3 | |
| 13 | 2 | 0 | 2 | |
| 14 | 2 | -1 | 1 | |
| 15 | 2 | -1 | 1 | |
| 16 | 2 | -2 | 0 | |
| 17 | 2 | -4 | 0 | |
| 18 | 2 | -5 | 0 | |
| 19 | 2 | -5 | 0 | |
| 20 | 2 | -5 | 0 |
493

