Lokomotiv Plovdiv vs Levski Sofia — First League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Lokomotiv Plovdiv tiếp đón Levski Sofia trên sân Stadion Lokomotiv vào ngày , bóng lăn lúc , tại First League. Lokomotiv Plovdiv đang đứng thứ 14 với 3 điểm, trong khi Levski Sofia xếp thứ 1 với 21 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Lokomotiv Plovdiv thắng 3 trận, Levski Sofia thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
10
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Lokomotiv Plovdiv
Levski Sofia
Lokomotiv Plovdiv
Levski Sofia
Xu hướng trận đấu
Lokomotiv Plovdiv — 5 trận sân nhà gần nhất
- Lokomotiv Plovdiv2 - 1Septemvri SofiaFirst LeagueRegular Season - 2HT 1-1
- Lokomotiv Plovdiv2 - 0Arda KardzhaliFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- Lokomotiv Plovdiv2 - 1Botev PlovdivFirst LeagueConference League Group - 36HT 1-1
- Lokomotiv Plovdiv2 - 0Arda KardzhaliFirst LeagueConference League Group - 33HT 0-0
Levski Sofia — 5 trận sân khách gần nhất
- Universitatea Craiova2 - 2Levski SofiaUEFA Champions League2nd Qualifying RoundHT 1-2
- Lokomotiv Sofia1 - 2Levski SofiaFirst LeagueRegular Season - 2HT 0-0
- Borac Banja Luka1 - 1Levski SofiaUEFA Champions League1st Qualifying RoundHT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Levski Sofia1 - 0Lokomotiv PlovdivFirst LeagueRegular Season - 25HT 0-0
- Lokomotiv Plovdiv1 - 0Levski SofiaFirst LeagueRegular Season - 10HT 1-0
- 2024/25
- Levski Sofia2 - 1Lokomotiv PlovdivFirst LeagueRegular Season - 18HT 1-0
- Lokomotiv Plovdiv0 - 2Levski SofiaFirst LeagueRegular Season - 3HT 0-1
- 2023/24
- Lokomotiv Plovdiv1 - 2Levski SofiaFirst LeagueChampionship Round - 3HT 1-2
First League
14 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | +16 | 21 | |
| 2 | 7 | +7 | 17 | |
| 3 | 6 | +12 | 16 | |
| 4 | 7 | +8 | 16 | |
| 5 | 7 | +7 | 16 | |
| 6 | 7 | -4 | 8 | |
| 7 | 7 | -5 | 8 | |
| 8 | 7 | +1 | 7 | |
| 9 | 7 | -4 | 7 | |
| 10 | 7 | -7 | 4 | |
| 11 | 7 | -8 | 4 | |
| 12 | 7 | -11 | 4 | |
| 13 | 6 | -5 | 3 | |
| 14 | 7 | -7 | 3 |
578

