CSKA Sofia vs Septemvri Sofia — First League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
CSKA Sofia tiếp đón Septemvri Sofia trên sân National Stadium Vasil Levski vào ngày , bóng lăn lúc , tại First League. CSKA Sofia đang đứng thứ 2 với 17 điểm, trong khi Septemvri Sofia xếp thứ 8 với 8 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với CSKA Sofia thắng 3 trận, Septemvri Sofia thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,40 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
12
TB bàn thắng
2.40
So sánh phong độ
CSKA Sofia
Septemvri Sofia
CSKA Sofia
Septemvri Sofia
Xu hướng trận đấu
CSKA Sofia — 5 trận sân nhà gần nhất
- CSKA Sofia2 - 1Dunav RuseFirst LeagueRegular Season - 3HT 1-1
- CSKA Sofia3 - 2Botev PlovdivFirst LeagueRegular Season - 2HT 1-1
- CSKA Sofia3 - 2Derry CityUEFA Europa League1st Qualifying RoundHT 2-1
- CSKA Sofia3 - 0MarekFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-0
- CSKA Sofia0 - 4PolessyaFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-1
Septemvri Sofia — 5 trận sân khách gần nhất
- Levski Sofia3 - 0Septemvri SofiaFirst LeagueRegular Season - 3HT 1-0
- Lokomotiv Plovdiv2 - 1Septemvri SofiaFirst LeagueRegular Season - 2HT 1-1
- Ludogorets1 - 0Septemvri SofiaFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Septemvri Sofia2 - 0CSKA SofiaFirst LeagueRegular Season - 23HT 0-0
- CSKA Sofia4 - 0Septemvri SofiaFriendlies ClubsClub FriendliesHT 4-0
- CSKA Sofia3 - 1Septemvri SofiaFirst LeagueRegular Season - 8HT 1-0
- 2024/25
- Septemvri Sofia0 - 1CSKA SofiaFirst LeagueRegular Season - 26HT 0-0
- CSKA Sofia0 - 1Septemvri SofiaFirst LeagueRegular Season - 11HT 0-1
First League
14 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | +17 | 24 | |
| 2 | 7 | +12 | 17 | |
| 3 | 7 | +7 | 17 | |
| 4 | 8 | +7 | 16 | |
| 5 | 8 | +6 | 16 | |
| 6 | 8 | -3 | 10 | |
| 7 | 8 | -4 | 9 | |
| 8 | 8 | -6 | 8 | |
| 9 | 7 | +1 | 7 | |
| 10 | 8 | -10 | 7 | |
| 11 | 7 | -8 | 4 | |
| 12 | 7 | -7 | 4 | |
| 13 | 6 | -5 | 3 | |
| 14 | 7 | -7 | 3 |
5627

