Lokomotiv Sofia vs Botev Plovdiv — First League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Lokomotiv Sofia tiếp đón Botev Plovdiv trên sân Stadion Lokomotiv vào ngày , bóng lăn lúc , tại First League. Lokomotiv Sofia đang đứng thứ 14 với 2 điểm, trong khi Botev Plovdiv xếp thứ 9 với 7 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Lokomotiv Sofia thắng 2 trận, Botev Plovdiv thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,60 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
18
TB bàn thắng
3.60
So sánh phong độ
Lokomotiv Sofia
Botev Plovdiv
Lokomotiv Sofia
Botev Plovdiv
Xu hướng trận đấu
Lokomotiv Sofia — 5 trận sân nhà gần nhất
- Lokomotiv Sofia0 - 0Teuta DurrësFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- Lokomotiv Sofia3 - 3DukagjiniFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- Lokomotiv Sofia2 - 1DritaFriendlies ClubsClub FriendlyHT 0-1
- Lokomotiv Sofia2 - 0Slavia SofiaFirst LeagueRelegation Group - 36HT 1-0
- Lokomotiv Sofia1 - 1BeroeFirst LeagueRelegation Group - 35HT 0-1
Botev Plovdiv — 5 trận sân khách gần nhất
- Lokomotiv Plovdiv2 - 1Botev PlovdivFirst LeagueConference League Group - 36HT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2026/27
- Botev Plovdiv3 - 1Lokomotiv SofiaFriendlies ClubsClub FriendlyHT 0-0
- 2025/26
- Lokomotiv Sofia3 - 2Botev PlovdivFirst LeagueRegular Season - 19HT 2-1
- Botev Plovdiv0 - 1Lokomotiv SofiaFirst LeagueRegular Season - 4HT 0-1
- 2024/25
- Lokomotiv Sofia1 - 1Botev PlovdivFirst LeagueRegular Season - 30HT 0-0
- Lokomotiv Sofia1 - 5Botev PlovdivCupRound of 16HT 0-3
First League
14 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +15 | 18 | |
| 2 | 7 | +7 | 17 | |
| 3 | 6 | +12 | 16 | |
| 4 | 7 | +8 | 16 | |
| 5 | 6 | +5 | 13 | |
| 6 | 7 | -4 | 8 | |
| 7 | 7 | -5 | 8 | |
| 8 | 6 | +2 | 7 | |
| 9 | 7 | -4 | 7 | |
| 10 | 7 | -8 | 4 | |
| 11 | 6 | -9 | 4 | |
| 12 | 6 | -7 | 3 | |
| 13 | 7 | -7 | 3 | |
| 14 | 5 | -5 | 2 |
5622

