Cherno More Varna vs Botev Vratsa — First League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Cherno More Varna tiếp đón Botev Vratsa trên sân Ticha vào ngày , bóng lăn lúc , tại First League. Cherno More Varna đang đứng thứ 11 với 4 điểm, trong khi Botev Vratsa xếp thứ 10 với 7 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Cherno More Varna thắng 2 trận, Botev Vratsa thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,80 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
9
TB bàn thắng
1.80
So sánh phong độ
Cherno More Varna
Botev Vratsa
Cherno More Varna
Botev Vratsa
Xu hướng trận đấu
Cherno More Varna — 5 trận sân nhà gần nhất
- Cherno More Varna1 - 1Dunav RuseFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-1
- Cherno More Varna2 - 2DobrudzhaFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-2
- Cherno More Varna1 - 0Spartak PlevenFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-0
- Cherno More Varna0 - 0Lokomotiv G. OryahovitsaFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- Cherno More Varna2 - 3Arda KardzhaliFirst LeagueConference League Group - 36HT 1-0
Botev Vratsa — 5 trận sân khách gần nhất
- Levski Sofia1 - 1Botev VratsaFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- Dobrudzha1 - 2Botev VratsaFirst LeagueRelegation Group - 36HT 0-2
- Lokomotiv Sofia2 - 2Botev VratsaFirst LeagueRelegation Group - 33HT 0-2
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Cherno More Varna0 - 0Botev VratsaFirst LeagueRegular Season - 22HT 0-0
- Botev Vratsa1 - 0Cherno More VarnaFirst LeagueRegular Season - 7HT 0-0
- 2024/25
- Botev Vratsa2 - 3Cherno More VarnaFirst LeagueRegular Season - 19HT 2-2
- Cherno More Varna2 - 1Botev VratsaFirst LeagueRegular Season - 4HT 1-1
- Cherno More Varna0 - 0Botev VratsaFriendlies ClubsClub Friendlies 5HT 0-0
First League
14 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | +17 | 24 | |
| 2 | 7 | +12 | 17 | |
| 3 | 7 | +7 | 17 | |
| 4 | 8 | +7 | 16 | |
| 5 | 8 | +6 | 16 | |
| 6 | 8 | -3 | 10 | |
| 7 | 8 | -4 | 9 | |
| 8 | 8 | -6 | 8 | |
| 9 | 7 | +1 | 7 | |
| 10 | 8 | -10 | 7 | |
| 11 | 7 | -8 | 4 | |
| 12 | 7 | -7 | 4 | |
| 13 | 6 | -5 | 3 | |
| 14 | 7 | -7 | 3 |
5630

