Cherno More Varna vs Septemvri Sofia — First League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Cherno More Varna tiếp đón Septemvri Sofia trên sân Ticha vào ngày , bóng lăn lúc , tại First League. Cherno More Varna đang đứng thứ 11 với 4 điểm, trong khi Septemvri Sofia xếp thứ 7 với 8 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Cherno More Varna thắng 2 trận, Septemvri Sofia thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,60 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
1
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
13
TB bàn thắng
2.60
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Cherno More Varna
Trung bình bàn hiệp 11.20
Trận giữ sạch lưới0Septemvri Sofia
Cherno More Varna — 5 trận sân nhà gần nhất
LWDDD
- Cherno More Varna1 - 3Slavia SofiaFirst LeagueRegular Season - 28HT 0-1
- Cherno More Varna1 - 0MontanaFirst LeagueRegular Season - 26HT 0-0
- Cherno More Varna0 - 0Arda KardzhaliFirst LeagueRegular Season - 24HT 0-0
- Cherno More Varna0 - 0Botev VratsaFirst LeagueRegular Season - 22HT 0-0
- Cherno More Varna0 - 0Spartak VarnaFirst LeagueRegular Season - 20HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Septemvri Sofia0 - 3Cherno More VarnaFirst LeagueRegular Season - 25HT 0-1
- Cherno More Varna1 - 1Septemvri SofiaFirst LeagueRegular Season - 10HT 0-1
- 2024/25
- Septemvri Sofia1 - 2Cherno More VarnaFirst LeagueRegular Season - 17HT 0-2
- Cherno More Varna2 - 0Septemvri SofiaFirst LeagueRegular Season - 2HT 0-0
- 2022/23
- Cherno More Varna3 - 0Septemvri SofiaFirst LeagueRegular Season - 24HT 2-0
First League
14 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | +16 | 21 | |
| 2 | 7 | +7 | 17 | |
| 3 | 6 | +12 | 16 | |
| 4 | 7 | +8 | 16 | |
| 5 | 7 | +7 | 16 | |
| 6 | 7 | -4 | 8 | |
| 7 | 7 | -5 | 8 | |
| 8 | 7 | +1 | 7 | |
| 9 | 7 | -4 | 7 | |
| 10 | 7 | -7 | 4 | |
| 11 | 7 | -8 | 4 | |
| 12 | 7 | -11 | 4 | |
| 13 | 6 | -5 | 3 | |
| 14 | 7 | -7 | 3 |
5627

