Slask Wroclaw vs Pogon Szczecin — Ekstraklasa
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Slask Wroclaw tiếp đón Pogon Szczecin trên sân Tarczynski Arena vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ekstraklasa. Slask Wroclaw đang đứng thứ 14 với 6 điểm, trong khi Pogon Szczecin xếp thứ 7 với 7 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Slask Wroclaw thắng 1 trận, Pogon Szczecin thắng 3 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
15
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Slask Wroclaw
Pogon Szczecin
Slask Wroclaw
Pogon Szczecin
Xu hướng trận đấu
Slask Wroclaw — 5 trận sân nhà gần nhất
- Slask Wroclaw0 - 0Pogoń Grod. MazowieckiI LigaRegular Season - 34HT 0-0
- Slask Wroclaw2 - 2ŁKS ŁódźI LigaRegular Season - 32HT 0-1
- Slask Wroclaw2 - 2Znicz PruszkówI LigaRegular Season - 29HT 1-2
- Slask Wroclaw1 - 0Pogoń SiedlceI LigaRegular Season - 27HT 1-0
Pogon Szczecin — 5 trận sân khách gần nhất
- Zaglebie Lubin0 - 1Pogon SzczecinEkstraklasaRegular Season - 33HT 0-0
- Jagiellonia3 - 2Pogon SzczecinEkstraklasaRegular Season - 32HT 2-1
- Cracovia Krakow1 - 1Pogon SzczecinEkstraklasaRegular Season - 30HT 0-1
- Piast Gliwice0 - 2Pogon SzczecinEkstraklasaRegular Season - 28HT 0-2
- Lechia Gdansk2 - 1Pogon SzczecinEkstraklasaRegular Season - 26HT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2024/25
- Slask Wroclaw1 - 1Pogon SzczecinEkstraklasaRegular Season - 24HT 0-0
- Pogon Szczecin5 - 3Slask WroclawEkstraklasaRegular Season - 7HT 3-2
- 2023/24
- Slask Wroclaw0 - 1Pogon SzczecinEkstraklasaRegular Season - 20HT 0-0
- Pogon Szczecin0 - 2Slask WroclawEkstraklasaRegular Season - 3HT 0-1
- 2022/23
- Pogon Szczecin0 - 2Slask WroclawEkstraklasaRegular Season - 19HT 0-0
Ekstraklasa
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +8 | 12 | |
| 2 | 6 | +2 | 10 | |
| 3 | 3 | +4 | 9 | |
| 4 | 5 | +2 | 8 | |
| 5 | 6 | -1 | 8 | |
| 6 | 3 | +4 | 7 | |
| 7 | 4 | +3 | 7 | |
| 8 | 4 | +1 | 7 | |
| 9 | 6 | -3 | 7 | |
| 10 | 6 | -7 | 7 | |
| 11 | 4 | +5 | 6 | |
| 12 | 5 | +1 | 6 | |
| 13 | 3 | 0 | 6 | |
| 14 | 6 | -1 | 6 | |
| 15 | 6 | -4 | 5 | |
| 16 | 5 | -7 | 4 | |
| 17 | 5 | -4 | 3 | |
| 18 | 3 | -3 | 0 |
6721

