Korona Kielce vs Slask Wroclaw — Ekstraklasa
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Korona Kielce tiếp đón Slask Wroclaw trên sân Exbud Arena vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ekstraklasa. Korona Kielce đang đứng thứ 9 với 15 điểm, trong khi Slask Wroclaw xếp thứ 17 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Korona Kielce thắng 1 trận, Slask Wroclaw thắng 0 trận và 4 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,60 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 0 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
8
TB bàn thắng
1.60
So sánh phong độ
Korona Kielce
Slask Wroclaw
Korona Kielce
Slask Wroclaw
Xu hướng trận đấu
Korona Kielce — 5 trận sân nhà gần nhất
- Korona Kielce1 - 1Wisla KrakowEkstraklasaRegular Season - 7HT 1-0
- Korona Kielce1 - 1Motor LublinEkstraklasaRegular Season - 5HT 1-1
- Korona Kielce1 - 1Legia WarszawaEkstraklasaRegular Season - 3HT 0-1
- Korona Kielce1 - 0ArisFriendlies ClubsClub FriendlyHT 1-0
- Korona Kielce0 - 2NiecieczaFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-1
Slask Wroclaw — 5 trận sân khách gần nhất
- Jagiellonia2 - 1Slask WroclawEkstraklasaRegular Season - 7HT 2-0
- Legia Warszawa1 - 1Slask WroclawEkstraklasaRegular Season - 6HT 0-1
- Zaglebie Lubin2 - 1Slask WroclawEkstraklasaRegular Season - 4HT 0-1
- Gornik Zabrze2 - 1Slask WroclawEkstraklasaRegular Season - 1HT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2024/25
- Korona Kielce2 - 0Slask WroclawEkstraklasaRegular Season - 22HT 1-0
- Slask Wroclaw1 - 1Korona KielceEkstraklasaRegular Season - 5HT 0-0
- 2023/24
- Slask Wroclaw0 - 0Korona KielceEkstraklasaRegular Season - 18HT 0-0
- Korona Kielce1 - 1Slask WroclawEkstraklasaRegular Season - 1HT 0-0
- 2022/23
- Slask Wroclaw1 - 1Korona KielceEkstraklasaRegular Season - 20HT 0-0
Ekstraklasa
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +10 | 26 | |
| 2 | 10 | +18 | 25 | |
| 3 | 11 | +13 | 23 | |
| 4 | 10 | +9 | 21 | |
| 5 | 11 | +6 | 18 | |
| 6 | 11 | +3 | 18 | |
| 7 | 11 | 0 | 18 | |
| 8 | 11 | +2 | 17 | |
| 9 | 11 | -5 | 15 | |
| 10 | 10 | -5 | 14 | |
| 11 | 11 | -3 | 12 | |
| 12 | 11 | -4 | 12 | |
| 13 | 10 | -4 | 12 | |
| 14 | 11 | -1 | 10 | |
| 15 | 11 | -5 | 8 | |
| 16 | 11 | -15 | 8 | |
| 17 | 11 | -8 | 6 | |
| 18 | 11 | -11 | 6 |
6847

