Zaglebie Lubin vs Jagiellonia — Ekstraklasa
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Zaglebie Lubin tiếp đón Jagiellonia trên sân KGHM Zaglebie Arena vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ekstraklasa. Zaglebie Lubin đang đứng thứ 10 với 8 điểm, trong khi Jagiellonia xếp thứ 7 với 9 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Zaglebie Lubin thắng 0 trận, Jagiellonia thắng 4 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,40 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
12
TB bàn thắng
2.40
So sánh phong độ
Zaglebie Lubin
Jagiellonia
Zaglebie Lubin
Jagiellonia
Xu hướng trận đấu
Zaglebie Lubin — 5 trận sân nhà gần nhất
- Zaglebie Lubin0 - 1Pogon SzczecinEkstraklasaRegular Season - 33HT 0-0
- Zaglebie Lubin0 - 0Cracovia KrakowEkstraklasaRegular Season - 31HT 0-0
- Zaglebie Lubin1 - 2NiecieczaEkstraklasaRegular Season - 30HT 1-0
- Zaglebie Lubin1 - 0Radomiak RadomEkstraklasaRegular Season - 28HT 1-0
- Zaglebie Lubin0 - 1Lech PoznanEkstraklasaRegular Season - 25HT 0-1
Jagiellonia — 5 trận sân khách gần nhất
- GKS Katowice2 - 2JagielloniaEkstraklasaRegular Season - 33HT 1-1
- Raków Częstochowa0 - 2JagielloniaEkstraklasaRegular Season - 31HT 0-1
- Arka Gdynia0 - 3JagielloniaEkstraklasaRegular Season - 29HT 0-2
- Korona Kielce1 - 1JagielloniaEkstraklasaRegular Season - 28HT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Zaglebie Lubin0 - 0JagielloniaEkstraklasaRegular Season - 17HT 0-0
- Jagiellonia0 - 1Zaglebie LubinFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 0-0
- 2024/25
- Jagiellonia1 - 3Zaglebie LubinEkstraklasaRegular Season - 29HT 1-1
- Zaglebie Lubin1 - 3JagielloniaEkstraklasaRegular Season - 12HT 0-2
- 2023/24
- Zaglebie Lubin1 - 2JagielloniaEkstraklasaRegular Season - 29HT 0-1
Ekstraklasa
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | +9 | 15 | |
| 2 | 5 | +6 | 13 | |
| 3 | 5 | +4 | 12 | |
| 4 | 7 | +2 | 11 | |
| 5 | 7 | 0 | 10 | |
| 6 | 6 | +3 | 9 | |
| 7 | 5 | +2 | 9 | |
| 8 | 6 | +2 | 9 | |
| 9 | 5 | +3 | 8 | |
| 10 | 5 | +1 | 8 | |
| 11 | 6 | -1 | 8 | |
| 12 | 7 | -7 | 8 | |
| 13 | 7 | 0 | 7 | |
| 14 | 6 | -1 | 6 | |
| 15 | 7 | -5 | 5 | |
| 16 | 5 | -7 | 4 | |
| 17 | 5 | -4 | 3 | |
| 18 | 5 | -7 | 0 |
6714

