Lech Poznan vs Radomiak Radom — Ekstraklasa
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Lech Poznan tiếp đón Radomiak Radom trên sân Stadion Poznan vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ekstraklasa. Lech Poznan đang đứng thứ 1 với 13 điểm, trong khi Radomiak Radom xếp thứ 12 với 8 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Lech Poznan thắng 3 trận, Radomiak Radom thắng 0 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,60 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
18
TB bàn thắng
3.60
So sánh phong độ
Lech Poznan
Radomiak Radom
Lech Poznan
Radomiak Radom
Xu hướng trận đấu
Lech Poznan — 5 trận sân nhà gần nhất
- Lech Poznan1 - 1Arka GdyniaEkstraklasaRegular Season - 32HT 0-0
- Lech Poznan4 - 0Legia WarszawaEkstraklasaRegular Season - 30HT 4-0
- Lech Poznan3 - 3GKS KatowiceEkstraklasaRegular Season - 28HT 0-1
- Lech Poznan4 - 1NiecieczaEkstraklasaRegular Season - 26HT 3-0
- Lech Poznan1 - 3Shakhtar DonetskUEFA Europa Conference LeagueRound of 16HT 0-1
Radomiak Radom — 5 trận sân khách gần nhất
- Cracovia Krakow0 - 0Radomiak RadomEkstraklasaRegular Season - 32HT 0-0
- Wisla Plock0 - 1Radomiak RadomEkstraklasaRegular Season - 30HT 0-0
- Zaglebie Lubin1 - 0Radomiak RadomEkstraklasaRegular Season - 28HT 1-0
- Piast Gliwice3 - 1Radomiak RadomEkstraklasaRegular Season - 26HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Lech Poznan4 - 1Radomiak RadomEkstraklasaRegular Season - 16HT 1-0
- 2024/25
- Radomiak Radom2 - 2Lech PoznanEkstraklasaRegular Season - 30HT 0-2
- Lech Poznan2 - 1Radomiak RadomEkstraklasaRegular Season - 13HT 1-0
- 2023/24
- Radomiak Radom2 - 2Lech PoznanEkstraklasaRegular Season - 19HT 0-1
- Lech Poznan2 - 0Radomiak RadomEkstraklasaRegular Season - 2HT 1-0
Ekstraklasa
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +6 | 13 | |
| 2 | 6 | +8 | 12 | |
| 3 | 5 | +4 | 12 | |
| 4 | 7 | +2 | 11 | |
| 5 | 7 | 0 | 10 | |
| 6 | 6 | +3 | 9 | |
| 7 | 5 | +2 | 9 | |
| 8 | 6 | +2 | 9 | |
| 9 | 5 | +3 | 8 | |
| 10 | 5 | +1 | 8 | |
| 11 | 6 | -1 | 8 | |
| 12 | 7 | -7 | 8 | |
| 13 | 7 | 0 | 7 | |
| 14 | 6 | -1 | 6 | |
| 15 | 6 | -4 | 5 | |
| 16 | 5 | -7 | 4 | |
| 17 | 5 | -4 | 3 | |
| 18 | 5 | -7 | 0 |
6727

