IF Brommapojkarna vs BK Hacken — Allsvenskan
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
IF Brommapojkarna tiếp đón BK Hacken trên sân Grimsta IP vào ngày , bóng lăn lúc , tại Allsvenskan. IF Brommapojkarna đang đứng thứ 10 với 24 điểm, trong khi BK Hacken xếp thứ 5 với 31 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với IF Brommapojkarna thắng 2 trận, BK Hacken thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,20 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
21
TB bàn thắng
4.20
So sánh phong độ
IF Brommapojkarna
BK Hacken
IF Brommapojkarna
BK Hacken
Xu hướng trận đấu
IF Brommapojkarna — 5 trận sân nhà gần nhất
- IF Brommapojkarna2 - 2AIK StockholmAllsvenskanRegular Season - 2HT 0-0
- IF Brommapojkarna1 - 2IK brageFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-0
- IF Brommapojkarna2 - 2Vasteras SK FKFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-2
- IF Brommapojkarna4 - 1Falkenbergs FFSvenska CupenGroup Stage - 2HT 1-1
- IF Brommapojkarna1 - 1SollentunaFriendlies ClubsClub FriendlyHT 1-0
BK Hacken — 5 trận sân khách gần nhất
- IFK Goteborg0 - 2BK HackenAllsvenskanRegular Season - 2HT 0-1
- AIK Stockholm4 - 0BK HackenSvenska CupenGroup Stage - 3HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2026/27
- BK Hacken2 - 2IF BrommapojkarnaAllsvenskanRegular Season - 1HT 0-1
- 2025/26
- IF Brommapojkarna1 - 3BK HackenAllsvenskanRegular Season - 26HT 1-1
- BK Hacken2 - 0IF BrommapojkarnaAllsvenskanRegular Season - 1HT 0-0
- 2024/25
- IF Brommapojkarna1 - 3BK HackenAllsvenskanRegular Season - 19HT 0-1
- BK Hacken4 - 3IF BrommapojkarnaAllsvenskanRegular Season - 3HT 2-2
Allsvenskan
16 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | +20 | 42 | |
| 2 | 19 | +26 | 36 | |
| 3 | 19 | +24 | 35 | |
| 4 | 19 | +8 | 31 | |
| 5 | 19 | +4 | 31 | |
| 6 | 18 | +1 | 31 | |
| 7 | 19 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | -5 | 29 | |
| 9 | 19 | +7 | 26 | |
| 10 | 19 | -4 | 24 | |
| 11 | 19 | -15 | 23 | |
| 12 | 18 | -5 | 20 | |
| 13 | 19 | -8 | 19 | |
| 14 | 19 | -14 | 16 | |
| 15 | 19 | -20 | 14 | |
| 16 | 19 | -22 | 11 |
564

