Kristiansund BK vs Lillestrom — Eliteserien
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Kristiansund BK tiếp đón Lillestrom trên sân Kristiansund Stadion vào ngày , bóng lăn lúc , tại Eliteserien. Kristiansund BK đang đứng thứ 14 với 16 điểm, trong khi Lillestrom xếp thứ 6 với 26 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Kristiansund BK thắng 2 trận, Lillestrom thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,20 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
16
TB bàn thắng
3.20
So sánh phong độ
Kristiansund BK
Lillestrom
Kristiansund BK
Lillestrom
Xu hướng trận đấu
Kristiansund BK — 5 trận sân nhà gần nhất
- Kristiansund BK1 - 1Ham-KamEliteserienRegular Season - 7HT 0-0
- Kristiansund BK2 - 0FredrikstadEliteserienRegular Season - 5HT 0-0
- Kristiansund BK0 - 3Bodo/GlimtEliteserienRegular Season - 3HT 0-2
- Kristiansund BK4 - 0BrattvågFriendlies ClubsClub FriendlyHT 4-0
- Kristiansund BK3 - 2BrannEliteserienRegular Season - 1HT 1-1
Lillestrom — 5 trận sân khách gần nhất
- Rosenborg2 - 0LillestromEliteserienRegular Season - 8HT 2-0
- Valerenga0 - 2LillestromEliteserienRegular Season - 5HT 0-0
- Tromso0 - 0LillestromEliteserienRegular Season - 15HT 0-0
- Molde0 - 1LillestromEliteserienRegular Season - 3HT 0-0
- Orgryte IS1 - 0LillestromFriendlies ClubsClub FriendlyHT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Lillestrom2 - 0Kristiansund BKNM CupenSemi-finalsHT 2-0
- 2024/25
- Kristiansund BK2 - 1LillestromEliteserienRegular Season - 17HT 1-1
- Lillestrom2 - 3Kristiansund BKEliteserienRegular Season - 1HT 0-1
- 2022/23
- Lillestrom1 - 1Kristiansund BKEliteserienRegular Season - 20HT 1-0
- Kristiansund BK1 - 3LillestromEliteserienRegular Season - 12HT 1-0
Eliteserien
16 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | +33 | 44 | |
| 2 | 18 | +24 | 43 | |
| 3 | 18 | +14 | 35 | |
| 4 | 18 | +7 | 30 | |
| 5 | 18 | +9 | 26 | |
| 6 | 18 | -1 | 26 | |
| 7 | 18 | -6 | 26 | |
| 8 | 18 | +1 | 24 | |
| 9 | 18 | -3 | 23 | |
| 10 | 18 | -6 | 23 | |
| 11 | 18 | -7 | 21 | |
| 12 | 18 | -8 | 19 | |
| 13 | 18 | -11 | 19 | |
| 14 | 18 | -12 | 16 | |
| 15 | 18 | -15 | 15 | |
| 16 | 18 | -19 | 13 |
4471

