
Dominican Republic
- —
- Thành lập
- 73
- Đội hình
- 3.
- Hạng
- —
- Mùa giải
Giới thiệu về Dominican Republic
Dominican Republic là đội tuyển bóng đá quốc gia. Dominican Republic chơi các trận sân nhà tại Estadio Cibao, sân vận động có sức chứa 18.077 khán giả. Tại Group A, đội đang đứng ở vị trí thứ 3 với 1 điểm sau 3 trận, gồm 0 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 3 bàn và để thủng lưới 5 bàn. Phong độ trong 3 trận gần nhất là 0 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua. Đội hình hiện tại có 73 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Group A
16 đội
Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +3 | 7 | |
| 2 | 3 | +2 | 7 | |
| 3 | 3 | -2 | 1 | |
| 4 | 3 | -3 | 1 |
Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +8 | 7 | |
| 2 | 3 | -3 | 6 | |
| 3 | 3 | -1 | 2 | |
| 4 | 3 | -4 | 1 |
Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +7 | 9 | |
| 2 | 3 | +1 | 6 | |
| 3 | 3 | -3 | 3 | |
| 4 | 3 | -5 | 0 |
Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +7 | 9 | |
| 2 | 3 | 0 | 4 | |
| 3 | 3 | -5 | 2 | |
| 4 | 3 | -2 | 1 |
Đội hình
THỦ MÔN
11M. Lloyd
Tuổi: 42
A. Núñez
Tuổi: 20
X. Valdez
Tuổi: 22
E. Frias
Tuổi: 20
N. Baumann
Tuổi: 29
Gabriel Geraldo Bido Wilkins
Tuổi: 17
M. Lloyd
Tuổi: 42
A. Núñez
Tuổi: 20
X. Valdez
Tuổi: 22
N. Baumann
Tuổi: 29
E. Frias
Tuổi: 20
HẬU VỆ
25Junior Firpo
Tuổi: 29
J. Urbáez
Tuổi: 23
L. de Lucas
Tuổi: 31
N. Dollenmayer
Tuổi: 26
B. Ademán
Tuổi: 23
Manny
Tuổi: 28
Israel Boatwright
Tuổi: 20
A. Lopez
Tuổi: 17
A. Ovalle Santos
Tuổi: 19
Junior Firpo
Tuổi: 29
J. Abreu
Tuổi: 17
Miguel Beltre
Tuổi: 22
N. Dollenmayer
Tuổi: 25
Juan Carlos Familia-Castillo
Tuổi: 25
M. Mena
Tuổi: 19
Edgar Pujol
Tuổi: 21
M. Sambataro
Tuổi: 22
J. Urbáez
Tuổi: 23
L. de Lucas
Tuổi: 31
N. Dollenmayer
Tuổi: 26
B. Ademán
Tuổi: 23
Manny
Tuổi: 28
Israel Boatwright
Tuổi: 20
A. Lopez
Tuổi: 17
A. Ovalle Santos
Tuổi: 19
TIỀN VỆ
16P. Rosario
Tuổi: 28
Lucas Bretón Salcedo
Tuổi: 19
Jean Carlos López Moscoso
Tuổi: 32
Yordy Álvarez
Tuổi: 20
J. Baez
Tuổi: 26
P. Rosario
Tuổi: 28
Lucas Bretón Salcedo
Tuổi: 19
Jose De La Cruz
Tuổi: 24
J. Kaparos
Tuổi: 24
Jean Carlos López Moscoso
Tuổi: 32
F. Messina
Tuổi: 23
H. Mörschel
Tuổi: 28
J. Roces
Tuổi: 20
Oscar Ureña
Tuổi: 22
Yordy Álvarez
Tuổi: 20
J. Baez
Tuổi: 26
TIỀN ĐẠO
21M. Díaz
Tuổi: 32
E. Japa
Tuổi: 26
Peter
Tuổi: 23
J. Pineda
Tuổi: 25
D. Romero
Tuổi: 27
E. Reyes
Tuổi: 28
Anyelo Gómez
Tuổi: 23
A. Garcia
Tuổi: 17
M. Díaz
Tuổi: 32
E. Azcona
Tuổi: 22
E. Japa
Tuổi: 26
L. Meneses
Tuổi: 18
R. Núñez
Tuổi: 23
Peter
Tuổi: 23
J. Pineda
Tuổi: 25
E. Reyes
Tuổi: 28
D. Romero
Tuổi: 27
Ronaldo Junior Vásquez Herasme
Tuổi: 26
E. Reyes
Tuổi: 28
Anyelo Gómez
Tuổi: 23
A. Garcia
Tuổi: 17