
Haiti
- 1904
- Thành lập
- 69
- Đội hình
- 1.
- Hạng
- —
- Mùa giải
Giới thiệu về Haiti
Haiti là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 1904. Haiti chơi các trận sân nhà tại Snapdragon Stadium, sân vận động có sức chứa 35.000 khán giả. Tại Group C, đội đang đứng ở vị trí thứ 1 với 11 điểm sau 6 trận, gồm 3 trận thắng, 2 trận hòa và 1 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 9 bàn và để thủng lưới 6 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 3 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua. Haiti còn góp mặt tại Group C, nơi đội đứng ở vị trí thứ 4 với 0 điểm sau 3 trận. Đội hình hiện tại có 69 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Group C
12 đội
Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +5 | 12 | |
| 2 | 6 | +3 | 9 | |
| 3 | 6 | +1 | 8 | |
| 4 | 6 | -9 | 3 |
Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +10 | 12 | |
| 2 | 6 | +8 | 11 | |
| 3 | 6 | +1 | 7 | |
| 4 | 6 | -19 | 1 |
Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +3 | 11 | |
| 2 | 6 | +3 | 9 | |
| 3 | 6 | +2 | 7 | |
| 4 | 6 | -8 | 4 |
Đội hình
THỦ MÔN
9J. Placide
Tuổi: 37
J. Duverger
Tuổi: 23
A. Pierre
Tuổi: 24
J. Placide
Tuổi: 37
T. Algarin
Tuổi: 18
J. Duverger
Tuổi: 23
I. Mbairamadji
Tuổi: 2025
Grant Leveille
Tuổi: 17
A. Pierre
Tuổi: 24
HẬU VỆ
21C. Arcus
Tuổi: 29
K. Thermoncy
Tuổi: 19
H. Delcroix
Tuổi: 26
M. Expérience
Tuổi: 26
W. Paugain
Tuổi: 24
J. Duverne
Tuổi: 28
Ricardo Ade
Tuổi: 35
D. Lacroix
Tuổi: 32
G. Métusala
Tuổi: 26
C. Arcus
Tuổi: 29
K. Thermoncy
Tuổi: 19
H. Delcroix
Tuổi: 26
M. Expérience
Tuổi: 26
W. Paugain
Tuổi: 24
J. Duverne
Tuổi: 28
Ricardo Ade
Tuổi: 35
F. Dulysse
Tuổi: 26
D. Lacroix
Tuổi: 32
G. Métusala
Tuổi: 26
S. Lambese
Tuổi: 30
D. Pierre
Tuổi: 25
TIỀN VỆ
21J. Bellegarde
Tuổi: 27
D. Jean-Jacques
Tuổi: 25
C. F. Sainte
Tuổi: 23
L. Deedson
Tuổi: 24
R. Providence
Tuổi: 24
W. Pierre
Tuổi: 21
D. Simon
Tuổi: 25
J. Bellegarde
Tuổi: 27
C. Attys
Tuổi: 24
Belmar Joseph
Tuổi: 20
M. Cantave
Tuổi: 29
J. Desdunes
Tuổi: 24
D. Jean
Tuổi: 23
D. Jean-Jacques
Tuổi: 25
L. Pierre
Tuổi: 27
Daniel Saint-Fleur
Tuổi: 26
C. F. Sainte
Tuổi: 23
L. Deedson
Tuổi: 24
R. Providence
Tuổi: 24
W. Pierre
Tuổi: 21
D. Simon
Tuổi: 25
TIỀN ĐẠO
18J. Casimir
Tuổi: 24
L. Joseph
Tuổi: 25
W. Isidor
Tuổi: 25
D. Etienne
Tuổi: 29
Y. Fortuné
Tuổi: 26
D. Nazon
Tuổi: 31
F. Pierrot
Tuổi: 30
J. Casimir
Tuổi: 24
L. Joseph
Tuổi: 25
W. Isidor
Tuổi: 25
D. Etienne
Tuổi: 29
Y. Fortuné
Tuổi: 26
Teo Michel
Tuổi: 21
D. Nazon
Tuổi: 31
W. Pacius
Tuổi: 24
F. Picault
Tuổi: 34
F. Pierrot
Tuổi: 30
M. Prunier
Tuổi: 26