
Curaçao
- 1921
- Thành lập
- 61
- Đội hình
- 1.
- Hạng
- —
- Mùa giải
Giới thiệu về Curaçao
Curaçao là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 1921. Curaçao chơi các trận sân nhà tại PayPal Park, sân vận động có sức chứa 18.000 khán giả. Tại Group B, đội đang đứng ở vị trí thứ 1 với 12 điểm sau 6 trận, gồm 3 trận thắng, 3 trận hòa và 0 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 13 bàn và để thủng lưới 3 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 3 trận thắng, 2 trận hòa và 0 trận thua. Curaçao còn góp mặt tại Group E, nơi đội đứng ở vị trí thứ 4 với 1 điểm sau 3 trận. Đội hình hiện tại có 61 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Group B
12 đội
Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +5 | 12 | |
| 2 | 6 | +3 | 9 | |
| 3 | 6 | +1 | 8 | |
| 4 | 6 | -9 | 3 |
Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +10 | 12 | |
| 2 | 6 | +8 | 11 | |
| 3 | 6 | +1 | 7 | |
| 4 | 6 | -19 | 1 |
Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +3 | 11 | |
| 2 | 6 | +3 | 9 | |
| 3 | 6 | +2 | 7 | |
| 4 | 6 | -8 | 4 |
Đội hình
THỦ MÔN
7T. Bodak
Tuổi: 23
T. Doornbusch
Tuổi: 26
E. Room
Tuổi: 36
T. Bodak
Tuổi: 23
T. Doornbusch
Tuổi: 26
L. Merencia
Tuổi: 20
E. Room
Tuổi: 36
HẬU VỆ
24A. Obispo
Tuổi: 26
S. Floranus
Tuổi: 27
Deveron Fonville
Tuổi: 22
S. Sambo
Tuổi: 24
T. Noslin
Tuổi: 23
R. Bazoer
Tuổi: 29
J. Brenet
Tuổi: 31
J. Gaari
Tuổi: 32
A. Martha
Tuổi: 22
R. van Eijma
Tuổi: 27
A. Obispo
Tuổi: 26
S. Floranus
Tuổi: 27
Tyrique Mercera
Tuổi: 22
J. Candelaria
Tuổi: 21
Deveron Fonville
Tuổi: 22
S. Sambo
Tuổi: 24
T. Noslin
Tuổi: 23
R. Bazoer
Tuổi: 29
J. Brenet
Tuổi: 31
J. Carolina
Tuổi: 27
J. Gaari
Tuổi: 32
A. Martha
Tuổi: 22
C. Martina
Tuổi: 36
R. van Eijma
Tuổi: 27
TIỀN VỆ
13B. Kuwas
Tuổi: 33
L. Bacuna
Tuổi: 34
L. Comenencia
Tuổi: 21
K. Felida
Tuổi: 26
G. Roemeratoe
Tuổi: 26
J. Bacuna
Tuổi: 28
B. Kuwas
Tuổi: 33
L. Bacuna
Tuổi: 34
L. Comenencia
Tuổi: 21
K. Felida
Tuổi: 26
G. Roemeratoe
Tuổi: 26
J. Bacuna
Tuổi: 28
J. Paulina
Tuổi: 21
TIỀN ĐẠO
17T. Chong
Tuổi: 26
S. Hansen
Tuổi: 23
J. Antonisse
Tuổi: 23
K. Gorré
Tuổi: 31
G. Kastaneer
Tuổi: 29
J. Locadia
Tuổi: 32
J. Margaritha
Tuổi: 25
T. Chong
Tuổi: 26
S. Hansen
Tuổi: 23
J. Antonisse
Tuổi: 23
K. Gorré
Tuổi: 31
R. Janga
Tuổi: 33
G. Kastaneer
Tuổi: 29
J. Locadia
Tuổi: 32
J. Margaritha
Tuổi: 25
R. Rosario
Tuổi: 21
J. Zimmerman
Tuổi: 24