
Suriname
- 1920
- Thành lập
- 69
- Đội hình
- 2.
- Hạng
- -
- Mùa giải
Giới thiệu về Suriname
Suriname là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 1920. Suriname chơi các trận sân nhà tại André-Kamperveen-Stadion, sân vận động có sức chứa 6.000 khán giả. Tại Group A, đội đang đứng ở vị trí thứ 2 với 9 điểm sau 6 trận, gồm 2 trận thắng, 3 trận hòa và 1 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 9 bàn và để thủng lưới 6 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 2 trận thắng, 2 trận hòa và 1 trận thua. Suriname còn góp mặt tại Group A, nơi đội đứng ở vị trí thứ 4 với 1 điểm sau 3 trận. Đội hình hiện tại có 69 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Group A
12 đội
Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +3 | 11 | |
| 2 | 6 | +3 | 9 | |
| 3 | 6 | +2 | 7 | |
| 4 | 6 | -8 | 4 |
Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +10 | 12 | |
| 2 | 6 | +8 | 11 | |
| 3 | 6 | +1 | 7 | |
| 4 | 6 | -19 | 1 |
Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +5 | 12 | |
| 2 | 6 | +3 | 9 | |
| 3 | 6 | +1 | 8 | |
| 4 | 6 | -9 | 3 |
Đội hình
THỦ MÔN
9E. Vaessen
Tuổi: 30
J. G. Fonkel
Tuổi: 20
W. Hahn
Tuổi: 33
Jahnilo Wiegel
Tuổi: 21
E. Vaessen
Tuổi: 30
J. G. Fonkel
Tuổi: 20
W. Hahn
Tuổi: 33
I. Kort
Tuổi: 25
Jahnilo Wiegel
Tuổi: 21
HẬU VỆ
19Y. Leliendal
Tuổi: 23
M. Abena
Tuổi: 31
R. Balker
Tuổi: 27
S. Denswil
Tuổi: 32
A. Dijksteel
Tuổi: 29
S. Pinas
Tuổi: 27
L. van Gelderen
Tuổi: 24
M. Bogarde
Tuổi: 23
N. Bakboord
Tuổi: 26
Y. Leliendal
Tuổi: 23
D. Malone
Tuổi: 36
D. van der Kust
Tuổi: 24
M. Abena
Tuổi: 31
R. Balker
Tuổi: 27
S. Denswil
Tuổi: 32
A. Dijksteel
Tuổi: 29
S. Pinas
Tuổi: 27
L. van Gelderen
Tuổi: 24
M. Bogarde
Tuổi: 23
TIỀN VỆ
18I. Pherai
Tuổi: 24
D. Klas
Tuổi: 24
J. Lonwijk
Tuổi: 26
T. Chery
Tuổi: 37
D. Anderson
Tuổi: 30
K. Paal
Tuổi: 28
J. Boëtius
Tuổi: 31
J. Turfkruier
Tuổi: 23
I. Pherai
Tuổi: 24
D. Klas
Tuổi: 24
J. Lonwijk
Tuổi: 26
T. Chery
Tuổi: 37
D. Anderson
Tuổi: 30
R. Haps
Tuổi: 32
K. Paal
Tuổi: 28
R. Adipi
Tuổi: 26
J. Boëtius
Tuổi: 31
Jamilhio Rigters
Tuổi: 25
TIỀN ĐẠO
23S. Becker
Tuổi: 30
R. Margaret
Tuổi: 25
J. Piroe
Tuổi: 26
G. Kerk
Tuổi: 30
D. Daniels
Tuổi: 23
J. Grot
Tuổi: 27
D. Jubitana
Tuổi: 26
G. Vlijter
Tuổi: 26
D. Cleonise
Tuổi: 24
C. Nunnely
Tuổi: 26
Shiloh Kiesar ’t Zand
Tuổi: 22
S. Becker
Tuổi: 30
R. Margaret
Tuổi: 25
V. Misidjan
Tuổi: 32
J. Piroe
Tuổi: 26
G. Kerk
Tuổi: 30
D. Daniels
Tuổi: 23
J. Grot
Tuổi: 27
D. Jubitana
Tuổi: 26
J. Markelo
Tuổi: 22
J. Montnor
Tuổi: 23
S. Stein
Tuổi: 25
G. Vlijter
Tuổi: 26