
Puszcza Niepołomice
- 1923
- Thành lập
- 60
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Puszcza Niepołomice
Puszcza Niepołomice là câu lạc bộ bóng đá của Poland, được thành lập vào năm 1923. Puszcza Niepołomice chơi các trận sân nhà tại Stadion Miejski w Niepołomicach, sân vận động có sức chứa 2.118 khán giả. Tại 2023/24, đội đang đứng ở vị trí thứ 12 với 40 điểm sau 34 trận, gồm 9 trận thắng, 13 trận hòa và 12 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 39 bàn và để thủng lưới 49 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 2 trận thắng, 2 trận hòa và 1 trận thua. Puszcza Niepołomice còn góp mặt tại 2024/25, nơi đội đứng ở vị trí thứ 18 với 28 điểm sau 34 trận. Đội hình hiện tại có 60 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Ekstraklasa — 2026/27
18 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +7 | 16 | |
| 2 | 7 | +9 | 15 | |
| 3 | 6 | +5 | 15 | |
| 4 | 6 | +3 | 12 | |
| 5 | 7 | +2 | 11 | |
| 6 | 7 | 0 | 10 | |
| 7 | 6 | +3 | 9 | |
| 8 | 6 | +2 | 9 | |
| 9 | 5 | +3 | 8 | |
| 10 | 5 | +1 | 8 | |
| 11 | 7 | -2 | 8 | |
| 12 | 7 | -7 | 8 | |
| 13 | 7 | 0 | 7 | |
| 14 | 7 | -2 | 6 | |
| 15 | 7 | -5 | 5 | |
| 16 | 5 | -7 | 4 | |
| 17 | 5 | -4 | 3 | |
| 18 | 6 | -8 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
5W. Kowal
Tuổi: 19
F. Andrzejczak
Tuổi: 18
M. Perchel
Tuổi: 18
W. Kowal
Tuổi: 19
F. Andrzejczak
Tuổi: 18
HẬU VỆ
13M. Strajnar
Tuổi: 22
K. Kasolik
Tuổi: 28
K. Przybyłko
Tuổi: 20
K. Stępień
Tuổi: 32
K. Wolowiec
Tuổi: 22
F. Szabaciuk
Tuổi: 22
M. Strajnar
Tuổi: 22
K. Kasolik
Tuổi: 28
P. Mroziński
Tuổi: 33
K. Przybyłko
Tuổi: 20
Ł. Sołowiej
Tuổi: 37
K. Stępień
Tuổi: 32
K. Wolowiec
Tuổi: 22
TIỀN VỆ
26O. Kočar
Tuổi: 24
A. Klimek
Tuổi: 23
Filipe Nascimento
Tuổi: 30
A. Piekarski
Tuổi: 27
Igor Pieprzyca
Tuổi: 17
F. Szabaciuk
Tuổi: 22
P. Sajdak
Tuổi: 25
F. Mendalski
Filip Jaworski
Tuổi: 18
O. Kočar
Tuổi: 24
A. Klimek
Tuổi: 23
N. Barczak
Tuổi: 20
W. Hajda
Tuổi: 25
C. Simon
Tuổi: 26
Filipe Nascimento
Tuổi: 30
A. Piekarski
Tuổi: 27
Igor Pieprzyca
Tuổi: 17
Adam Sendor
Tuổi: 19
J. Stec
Tuổi: 20
M. Stępień
Tuổi: 23
M. Walski
Tuổi: 28
F. Szabaciuk
Tuổi: 22
A. Galazka
Tuổi: 20
P. Sajdak
Tuổi: 25
F. Mendalski
Filip Jaworski
Tuổi: 18
TIỀN ĐẠO
16A. Gjoni
Tuổi: 26
G. Barkovskiy
Tuổi: 23
A. Trubeha
Tuổi: 28
M. Cholewiak
Tuổi: 35
K. Iwao
Tuổi: 28
O. Korczakowski
Tuổi: 22
Oskar Gerstenstein
Tuổi: 18
B. Kurzeja
Tuổi: 22
A. Gjoni
Tuổi: 26
G. Barkovskiy
Tuổi: 23
A. Trubeha
Tuổi: 28
M. Cholewiak
Tuổi: 35
K. Iwao
Tuổi: 28
O. Korczakowski
Tuổi: 22
K. Śmiglewski
Tuổi: 20
Oskar Gerstenstein
Tuổi: 18