
Arka Gdynia
- 1929
- Thành lập
- 72
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Arka Gdynia
Arka Gdynia là câu lạc bộ bóng đá của Poland, được thành lập vào năm 1929. Arka Gdynia chơi các trận sân nhà tại Stadion Miejski, sân vận động có sức chứa 15.139 khán giả. Tại 2025/26, đội đang đứng ở vị trí thứ 17 với 36 điểm sau 34 trận, gồm 9 trận thắng, 9 trận hòa và 16 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 34 bàn và để thủng lưới 61 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 0 trận thắng, 2 trận hòa và 3 trận thua. Đội hình hiện tại có 72 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Ekstraklasa — 2026/27
18 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +8 | 12 | |
| 2 | 6 | +2 | 10 | |
| 3 | 3 | +4 | 9 | |
| 4 | 5 | +3 | 8 | |
| 5 | 5 | +2 | 8 | |
| 6 | 5 | +1 | 8 | |
| 7 | 6 | -1 | 8 | |
| 8 | 3 | +4 | 7 | |
| 9 | 6 | -3 | 7 | |
| 10 | 6 | -7 | 7 | |
| 11 | 4 | +5 | 6 | |
| 12 | 5 | +1 | 6 | |
| 13 | 3 | 0 | 6 | |
| 14 | 6 | -1 | 6 | |
| 15 | 6 | -4 | 5 | |
| 16 | 5 | -7 | 4 | |
| 17 | 5 | -4 | 3 | |
| 18 | 3 | -3 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
8J. Grobelny
Tuổi: 24
D. Arndt
Tuổi: 24
K. Krzepisz
Tuổi: 26
A. Vlad
Tuổi: 26
D. Weglarz
Tuổi: 29
J. Grobelny
Tuổi: 24
D. Arndt
Tuổi: 24
K. Krzepisz
Tuổi: 26
HẬU VỆ
22M. Komenda
Tuổi: 29
S. Szota
Tuổi: 26
D. Gojny
Tuổi: 31
K. Gruszkowski
Tuổi: 24
J. Dominguez
Tuổi: 24
S. Lewkot
Tuổi: 26
K. Lipkowski
Tuổi: 22
Wojciech Zacharewicz
Tuổi: 19
M. Komenda
Tuổi: 29
S. Szota
Tuổi: 26
M. Marcjanik
Tuổi: 31
D. Gojny
Tuổi: 31
M. Navarro
Tuổi: 30
K. Hermoso
Tuổi: 26
D. Zator
Tuổi: 31
K. Gruszkowski
Tuổi: 24
D. Abramowicz
Tuổi: 34
J. Dominguez
Tuổi: 24
S. Lewkot
Tuổi: 26
K. Lipkowski
Tuổi: 22
Olaf Gohlike
Tuổi: 19
Wojciech Zacharewicz
Tuổi: 19
TIỀN VỆ
30E. Demirovic
Tuổi: 25
D. Kocyla
Tuổi: 23
A. Sidibe
Tuổi: 23
M. Rzuchowski
Tuổi: 32
B. Pawlowski
Tuổi: 33
D. Kun
Tuổi: 32
M. Ambrosiewicz
Tuổi: 27
N. Dzięgielewski
Tuổi: 21
F. Waluś
Tuổi: 20
P. Krefft
Tuổi: 17
Kuba Solecki
Tuổi: 19
M. Sznaucner
Tuổi: 20
E. Demirovic
Tuổi: 25
D. Kocyla
Tuổi: 23
A. Sidibe
Tuổi: 23
K. Jakubczyk
Tuổi: 21
O. Kubiak
Tuổi: 19
P. Szysz
Tuổi: 27
S. Kerk
Tuổi: 31
M. Rzuchowski
Tuổi: 32
A. Nguiamba
Tuổi: 26
B. Pawlowski
Tuổi: 33
D. Kun
Tuổi: 32
L. Perea
Tuổi: 28
M. Ambrosiewicz
Tuổi: 27
F. Waluś
Tuổi: 20
Nikodem Gozdecki
Tuổi: 19
P. Krefft
Tuổi: 17
Kuba Solecki
Tuổi: 19
M. Sznaucner
Tuổi: 20
TIỀN ĐẠO
12V. Gutkovskis
Tuổi: 30
M. Milewski
Tuổi: 19
J. Kowalski
Tuổi: 19
E. Rama
Tuổi: 20
V. Gutkovskis
Tuổi: 30
J. Oliveira
Tuổi: 29
T. Gaprindashvili
Tuổi: 28
N. Rusyn
Tuổi: 27
E. D. Espiau Hernandez
Tuổi: 31
M. Milewski
Tuổi: 19
J. Kowalski
Tuổi: 19
E. Rama
Tuổi: 20