
Poland U21
- 1919
- Thành lập
- 63
- Đội hình
- -
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Poland U21
Poland U21 là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 1919. Poland U21 chơi các trận sân nhà tại Stadion Narodowy, sân vận động có sức chứa 58.145 khán giả. Đội hình hiện tại có 63 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Ekstraklasa, 2026/27
18 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +10 | 26 | |
| 2 | 10 | +18 | 25 | |
| 3 | 11 | +13 | 23 | |
| 4 | 10 | +9 | 21 | |
| 5 | 11 | +6 | 18 | |
| 6 | 11 | +3 | 18 | |
| 7 | 11 | 0 | 18 | |
| 8 | 11 | +2 | 17 | |
| 9 | 11 | -5 | 15 | |
| 10 | 10 | -5 | 14 | |
| 11 | 11 | -3 | 12 | |
| 12 | 11 | -4 | 12 | |
| 13 | 10 | -4 | 12 | |
| 14 | 11 | -1 | 10 | |
| 15 | 11 | -5 | 8 | |
| 16 | 11 | -15 | 8 | |
| 17 | 11 | -8 | 6 | |
| 18 | 11 | -11 | 6 |
Đội hình
THỦ MÔN
7M. Lubik
Tuổi: 21
S. Abramowicz
Tuổi: 21
O. Zych
Tuổi: 21
M. Lubik
Tuổi: 21
S. Abramowicz
Tuổi: 21
O. Zych
Tuổi: 21
A. Bobek
Tuổi: 21
HẬU VỆ
18K. Potulski
Tuổi: 18
M. Gurgul
Tuổi: 19
W. Mońka
Tuổi: 18
B. Ede
Tuổi: 18
M. Krajewski
Tuổi: 21
F. Luberecki
Tuổi: 20
M. Matysik
Tuổi: 21
I. Drapinski
Tuổi: 21
N. Lesniak-Paduch
Tuổi: 19
J. Krzyżanowski
Tuổi: 19
K. Potulski
Tuổi: 18
M. Gurgul
Tuổi: 19
W. Mońka
Tuổi: 18
I. Orlikowski
Tuổi: 19
M. Krajewski
Tuổi: 21
F. Luberecki
Tuổi: 20
M. Matysik
Tuổi: 21
I. Drapinski
Tuổi: 21
TIỀN VỆ
28M. Oyedele
Tuổi: 21
A. Kozubal
Tuổi: 21
K. UrbaÅski
Tuổi: 21
W. Urbański
Tuổi: 20
J. Żewłakow
Tuổi: 19
Jan Faberski
Tuổi: 19
Dariusz Stalmach
Tuổi: 20
B. Mazurek
Tuổi: 18
F. Kocaba
Tuổi: 21
K. Jakubczyk
Tuổi: 21
M. Kowalczyk
Tuổi: 21
W. Nowak
Tuổi: 21
D. Drachal
Tuổi: 20
K. Duda
Tuổi: 21
M. Kuziemka
Tuổi: 19
S. Bartlewicz
Tuổi: 19
A. Kozubal
Tuổi: 21
K. UrbaÅski
Tuổi: 21
W. Urbański
Tuổi: 20
Jan Faberski
Tuổi: 19
F. Kocaba
Tuổi: 21
K. Jakubczyk
Tuổi: 21
M. Kowalczyk
Tuổi: 21
W. Nowak
Tuổi: 21
D. Drachal
Tuổi: 20
K. Duda
Tuổi: 21
M. Kutwa
Tuổi: 21
M. Kuziemka
Tuổi: 19
TIỀN ĐẠO
10D. Mikołajewski
Tuổi: 19
M. Reguła
Tuổi: 19
T. Pienko
Tuổi: 21
S. Bartlewicz
Tuổi: 19
Daniel Bak
Tuổi: 20
D. Mikołajewski
Tuổi: 19
M. Reguła
Tuổi: 19
T. Pienko
Tuổi: 21
S. Bartlewicz
Tuổi: 19
W. Bogacz
Tuổi: 21