
Poland U18
- —
- Thành lập
- 40
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Poland U18
Poland U18 là đội tuyển bóng đá quốc gia. Đội hình hiện tại có 40 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Ekstraklasa — 2026/27
18 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +8 | 12 | |
| 2 | 6 | +2 | 10 | |
| 3 | 3 | +4 | 9 | |
| 4 | 5 | +3 | 8 | |
| 5 | 5 | +2 | 8 | |
| 6 | 5 | +1 | 8 | |
| 7 | 6 | -1 | 8 | |
| 8 | 3 | +4 | 7 | |
| 9 | 6 | -3 | 7 | |
| 10 | 6 | -7 | 7 | |
| 11 | 4 | +5 | 6 | |
| 12 | 5 | +1 | 6 | |
| 13 | 3 | 0 | 6 | |
| 14 | 6 | -1 | 6 | |
| 15 | 6 | -4 | 5 | |
| 16 | 5 | -7 | 4 | |
| 17 | 5 | -4 | 3 | |
| 18 | 3 | -3 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
4M. JeleÅ
Tuổi: 18
M. Perchel
Tuổi: 18
M. JeleÅ
Tuổi: 18
M. Perchel
Tuổi: 18
HẬU VỆ
12W. Mońka
Tuổi: 18
B. Ede
Tuổi: 18
K. FaÅowski
Tuổi: 18
D. Mazurek
Tuổi: 18
D. Szwiec
Tuổi: 18
Michal Wróblewski
Tuổi: 18
W. Mońka
Tuổi: 18
B. Ede
Tuổi: 18
K. FaÅowski
Tuổi: 18
D. Mazurek
Tuổi: 18
D. Szwiec
Tuổi: 18
Michal Wróblewski
Tuổi: 18
TIỀN VỆ
18D. Sarapata
Tuổi: 18
A. Przyborek
Tuổi: 18
J. Adkonis
Tuổi: 18
M. Dziewiatowski
Tuổi: 18
F. Franczak
Tuổi: 18
A. Iwanczyk
Tuổi: 18
B. Mazurek
Tuổi: 18
M. Szczepaniak
Tuổi: 18
J. Zbróg
Tuổi: 17
D. Sarapata
Tuổi: 18
A. Przyborek
Tuổi: 18
J. Adkonis
Tuổi: 18
M. Dziewiatowski
Tuổi: 18
F. Franczak
Tuổi: 18
A. Iwanczyk
Tuổi: 18
B. Mazurek
Tuổi: 18
M. Szczepaniak
Tuổi: 18
J. Zbróg
Tuổi: 17
TIỀN ĐẠO
6K. Jakóbczyk
Tuổi: 18
Adam Basse
Tuổi: 18
B. Borowski
Tuổi: 18
K. Jakóbczyk
Tuổi: 18
Adam Basse
Tuổi: 18
B. Borowski
Tuổi: 18