
Poland U19
- -
- Thành lập
- 42
- Đội hình
- -
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Poland U19
Poland U19 là đội tuyển bóng đá quốc gia. Đội hình hiện tại có 42 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Ekstraklasa, 2026/27
18 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | +10 | 25 | |
| 2 | 9 | +13 | 22 | |
| 3 | 10 | +13 | 22 | |
| 4 | 10 | +9 | 21 | |
| 5 | 11 | +6 | 18 | |
| 6 | 11 | +3 | 18 | |
| 7 | 10 | +2 | 16 | |
| 8 | 10 | 0 | 15 | |
| 9 | 10 | -1 | 15 | |
| 10 | 9 | -3 | 12 | |
| 11 | 11 | -4 | 12 | |
| 12 | 10 | -3 | 11 | |
| 13 | 9 | -6 | 11 | |
| 14 | 11 | -1 | 10 | |
| 15 | 11 | -5 | 8 | |
| 16 | 10 | -14 | 8 | |
| 17 | 11 | -8 | 6 | |
| 18 | 11 | -11 | 6 |
Đội hình
THỦ MÔN
6J. Stępak
Tuổi: 19
M. Piekutowski
Tuổi: 19
A. HolewiÅski
Tuổi: 19
J. Stępak
Tuổi: 19
M. Piekutowski
Tuổi: 19
A. HolewiÅski
Tuổi: 19
HẬU VỆ
12K. Potulski
Tuổi: 18
M. Gurgul
Tuổi: 19
W. Mońka
Tuổi: 18
I. Orlikowski
Tuổi: 19
K. Kurowski
Tuổi: 19
D. Szala
Tuổi: 19
K. Potulski
Tuổi: 18
M. Gurgul
Tuổi: 19
W. Mońka
Tuổi: 18
I. Orlikowski
Tuổi: 19
K. Kurowski
Tuổi: 19
D. Szala
Tuổi: 19
TIỀN VỆ
16F. Rózga
Tuổi: 19
Jan Faberski
Tuổi: 19
Eryk Artur Grzywacz
Tuổi: 19
S. Szkliński
Tuổi: 19
K. Kolanko
Tuổi: 19
M. Sznaucner
Tuổi: 19
K. Nowakowski
Tuổi: 19
J. Adkonis
Tuổi: 18
F. Rózga
Tuổi: 19
Jan Faberski
Tuổi: 19
Eryk Artur Grzywacz
Tuổi: 19
S. Szkliński
Tuổi: 19
K. Kolanko
Tuổi: 19
M. Sznaucner
Tuổi: 19
K. Nowakowski
Tuổi: 19
J. Adkonis
Tuổi: 18
TIỀN ĐẠO
8D. Mikołajewski
Tuổi: 19
B. Barański
Tuổi: 19
M. Reguła
Tuổi: 19
A. Rybak
Tuổi: 19
D. Mikołajewski
Tuổi: 19
B. Barański
Tuổi: 19
M. Reguła
Tuổi: 19
A. Rybak
Tuổi: 19