Fakel vs Lokomotiv — Premier League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Fakel tiếp đón Lokomotiv trên sân Fakel Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Premier League. Fakel đang đứng thứ 16 với 2 điểm, trong khi Lokomotiv xếp thứ 14 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Fakel thắng 3 trận, Lokomotiv thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,40 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
0
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
12
TB bàn thắng
2.40
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Fakel
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Lokomotiv
Fakel — 5 trận sân nhà gần nhất
WDWDL
- Fakel3 - 1FC RostovFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-1
- Fakel0 - 0Ska-khabarovskFirst LeagueRegular Season - 33HT 0-0
- Fakel2 - 0EniseyFirst LeagueRegular Season - 32HT 0-0
- Fakel2 - 2Shinnik YaroslavlFirst LeagueRegular Season - 30HT 0-1
- Fakel1 - 3Rodina MoskvaFirst LeagueRegular Season - 28HT 0-3
Lokomotiv — 5 trận sân khách gần nhất
LLWL
- CSKA Moscow3 - 1LokomotivPremier LeagueRegular Season - 30HT 1-0
- Krylia Sovetov2 - 0LokomotivPremier LeagueRegular Season - 27HT 1-0
- FC Orenburg0 - 1LokomotivPremier LeagueRegular Season - 25HT 0-0
- Spartak Moscow2 - 1LokomotivPremier LeagueRegular Season - 23HT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2024/25
- Fakel0 - 1LokomotivPremier LeagueRegular Season - 28HT 0-1
- Lokomotiv2 - 1FakelPremier LeagueRegular Season - 15HT 1-0
- 2023/24
- Lokomotiv Moscow2 - 0Fakel VoronezhPremier LeagueRegular Season - 29HT 1-0
- Fakel Voronezh1 - 4Lokomotiv MoscowPremier LeagueRegular Season - 2HT 1-1
- 2022/23
- Lokomotiv Moscow1 - 0Fakel VoronezhPremier LeagueRegular Season - 28HT 0-0
Premier League
16 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +7 | 18 | |
| 2 | 5 | +6 | 12 | |
| 3 | 6 | +9 | 12 | |
| 4 | 6 | +3 | 12 | |
| 5 | 6 | +1 | 10 | |
| 6 | 5 | +2 | 9 | |
| 7 | 5 | +1 | 7 | |
| 8 | 6 | +1 | 6 | |
| 9 | 5 | -1 | 6 | |
| 10 | 6 | -2 | 6 | |
| 11 | 5 | -2 | 6 | |
| 12 | 6 | -3 | 5 | |
| 13 | 5 | -6 | 4 | |
| 14 | 6 | -3 | 3 | |
| 15 | 6 | -9 | 3 | |
| 16 | 6 | -4 | 2 |
4110

