Fakel vs Krylia Sovetov — Premier League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Fakel tiếp đón Krylia Sovetov trên sân Fakel Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Premier League. Fakel đang đứng thứ 16 với 2 điểm, trong khi Krylia Sovetov xếp thứ 11 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Fakel thắng 3 trận, Krylia Sovetov thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,20 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
1
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
2.20
So sánh phong độ
Fakel
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Krylia Sovetov
LWDLL
TB điểm0.80
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận1.80
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Fakel
Krylia Sovetov
4 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Fakel
Trung bình bàn hiệp 10.60
Trận giữ sạch lưới0Krylia Sovetov
Fakel — 5 trận sân nhà gần nhất
WDWDL
- Fakel3 - 1FC RostovFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-1
- Fakel0 - 0Ska-khabarovskFirst LeagueRegular Season - 33HT 0-0
- Fakel2 - 0EniseyFirst LeagueRegular Season - 32HT 0-0
- Fakel2 - 2Shinnik YaroslavlFirst LeagueRegular Season - 30HT 0-1
- Fakel1 - 3Rodina MoskvaFirst LeagueRegular Season - 28HT 0-3
Các trận trước
5 trận- 2024/25
- Fakel1 - 1Krylia SovetovPremier LeagueRegular Season - 30HT 0-1
- Krylia Sovetov2 - 0FakelPremier LeagueRegular Season - 4HT 0-0
- 2023/24
- Fakel Voronezh0 - 1Krylya SovetovPremier LeagueRegular Season - 21HT 0-0
- Krylya Sovetov3 - 0Fakel VoronezhPremier LeagueRegular Season - 7HT 1-0
- 2022/23
- Fakel Voronezh2 - 1Krylya SovetovPremier LeagueRegular Season - 29HT 1-0
Premier League
16 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +7 | 18 | |
| 2 | 6 | +6 | 13 | |
| 3 | 6 | +9 | 12 | |
| 4 | 6 | +3 | 12 | |
| 5 | 6 | +4 | 10 | |
| 6 | 6 | +1 | 10 | |
| 7 | 6 | 0 | 9 | |
| 8 | 6 | +1 | 9 | |
| 9 | 6 | -2 | 7 | |
| 10 | 6 | +1 | 6 | |
| 11 | 6 | -2 | 6 | |
| 12 | 6 | -3 | 5 | |
| 13 | 6 | -9 | 4 | |
| 14 | 6 | -3 | 3 | |
| 15 | 6 | -9 | 3 | |
| 16 | 6 | -4 | 2 |
4113

