Akron vs FC Rostov — Premier League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Akron tiếp đón FC Rostov trên sân Samara Arena vào ngày , bóng lăn lúc , tại Premier League. Akron đang đứng thứ 14 với 9 điểm, trong khi FC Rostov xếp thứ 9 với 12 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Akron thắng 0 trận, FC Rostov thắng 5 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
0
Hòa
5
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
15
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Akron
LWDDD
TB điểm1.20
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận1.80
Hiệu số-2
FC Rostov
WWLLL
TB điểm1.20
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận2.00
Hiệu số-5
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Akron
Trung bình bàn hiệp 11.60
Trận giữ sạch lưới0FC Rostov
Akron — 5 trận sân nhà gần nhất
WDLL
- Akron2 - 0AkhmatPremier LeagueRegular Season - 9HT 1-0
- Akron2 - 2CSKA MoscowPremier LeagueRegular Season - 6HT 1-1
- Akron0 - 3Krylia SovetovPremier LeagueRegular Season - 5HT 0-1
- Akron0 - 4FC RostovCupGroup Stage - 1HT 0-2
FC Rostov — 5 trận sân khách gần nhất
LLLD
- Spartak Moscow3 - 0FC RostovPremier LeagueRegular Season - 8HT 1-0
- FC Krasnodar1 - 0FC RostovPremier LeagueRegular Season - 6HT 1-0
- Akhmat4 - 1FC RostovPremier LeagueRegular Season - 5HT 1-1
- CSKA Moscow0 - 0FC RostovPremier LeagueRegular Season - 3HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2026/27
- Akron0 - 4FC RostovCupGroup Stage - 1HT 0-2
- 2025/26
- Akron1 - 3FC RostovPremier LeagueRegular Season - 29HT 1-3
- FC Rostov0 - 1AkronPremier LeagueRegular Season - 14HT 0-0
- 2024/25
- Akron2 - 3FC RostovPremier LeagueRegular Season - 22HT 1-1
- 2025/26
- FC Rostov0 - 1AkronFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 0-0
Premier League
16 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +9 | 25 | |
| 2 | 11 | +12 | 24 | |
| 3 | 11 | +13 | 23 | |
| 4 | 11 | +7 | 22 | |
| 5 | 11 | +6 | 22 | |
| 6 | 11 | +1 | 13 | |
| 7 | 11 | +2 | 13 | |
| 8 | 11 | -5 | 13 | |
| 9 | 11 | -6 | 12 | |
| 10 | 11 | -4 | 12 | |
| 11 | 11 | -2 | 12 | |
| 12 | 11 | +2 | 11 | |
| 13 | 11 | -1 | 11 | |
| 14 | 11 | -8 | 9 | |
| 15 | 11 | -11 | 6 | |
| 16 | 11 | -15 | 6 |
4112

