Akron vs Baltika — Premier League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Akron tiếp đón Baltika trên sân Samara Arena vào ngày , bóng lăn lúc , tại Premier League. Akron đang đứng thứ 15 với 3 điểm, trong khi Baltika xếp thứ 6 với 7 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Akron thắng 3 trận, Baltika thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,60 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
1
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
18
TB bàn thắng
3.60
So sánh phong độ
Akron
DDLLL
TB điểm0.40
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận2.40
Hiệu số-6
Baltika
WDDDD
TB điểm1.40
Bàn/Trận2.20
Thua/Trận1.40
Hiệu số+4
Chuỗi & Xu hướng
Akron
2 Bất bại7 Ghi bàn
Baltika
7 Bất bại7 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Akron
Trung bình bàn hiệp 11.50
Trận giữ sạch lưới0Baltika
Akron — 5 trận sân nhà gần nhất
DLLDW
- Akron1 - 1Dinamo MakhachkalaPremier LeagueRegular Season - 26HT 1-0
- Akron2 - 3DynamoPremier LeagueRegular Season - 24HT 1-2
- Akron1 - 2CSKA MoscowPremier LeagueRegular Season - 23HT 0-1
- Akron1 - 1AkhmatPremier LeagueRegular Season - 21HT 0-1
- Akron2 - 1Dalian ZhixingFriendlies ClubsClub FriendlyHT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Baltika3 - 0AkronCupGroup Stage - 5HT 1-0
- Akron0 - 2BaltikaPremier LeagueRegular Season - 7HT 0-2
- Akron2 - 1BaltikaCupGroup Stage - 1HT 1-1
- 2024/25
- Baltika5 - 3AkronFriendlies ClubsClub Friendlies 5HT 0-0
- 2022/23
- Baltika1 - 1AkronFirst LeagueRegular Season - 23HT 1-0
Premier League
16 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +6 | 15 | |
| 2 | 5 | +6 | 12 | |
| 3 | 6 | +9 | 12 | |
| 4 | 6 | +3 | 12 | |
| 5 | 5 | +2 | 9 | |
| 6 | 5 | +1 | 7 | |
| 7 | 5 | 0 | 7 | |
| 8 | 5 | -1 | 6 | |
| 9 | 5 | -2 | 6 | |
| 10 | 5 | +1 | 5 | |
| 11 | 5 | -2 | 5 | |
| 12 | 5 | -2 | 5 | |
| 13 | 5 | -6 | 4 | |
| 14 | 5 | -2 | 3 | |
| 15 | 6 | -9 | 3 | |
| 16 | 6 | -4 | 2 |
4118

