Pendikspor vs Fatih Karagümrük — 1. Lig
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Pendikspor tiếp đón Fatih Karagümrük trên sân Pendik Stadyumu vào ngày , bóng lăn lúc , tại 1. Lig. Pendikspor đang đứng thứ 15 với 10 điểm, trong khi Fatih Karagümrük xếp thứ 12 với 13 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Pendikspor thắng 3 trận, Fatih Karagümrük thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 0 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
10
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Pendikspor
Fatih Karagümrük
Pendikspor
Fatih Karagümrük
Xu hướng trận đấu
Fatih Karagümrük — 5 trận sân khách gần nhất
- Iğdır FK2 - 0Fatih Karagümrük1. LigRegular Season - 1HT 1-0
- Kocaelispor0 - 1Fatih KaragümrükSüper LigRegular Season - 33HT 0-0
- Beşiktaş0 - 0Fatih KaragümrükSüper LigRegular Season - 31HT 0-0
- Konyaspor3 - 0Fatih KaragümrükSüper LigRegular Season - 29HT 2-0
- Kayserispor1 - 0Fatih KaragümrükSüper LigRegular Season - 27HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2024/25
- Pendikspor2 - 0Fatih Karagümrük1. LigRegular Season - 37HT 2-0
- Fatih Karagümrük0 - 2Pendikspor1. LigRegular Season - 18HT 0-2
- 2023/24
- Fatih Karagümrük2 - 0PendiksporSüper LigRegular Season - 25HT 1-0
- Pendikspor1 - 1Fatih KaragümrükSüper LigRegular Season - 6HT 1-0
- 2018/19
- Pendikspor2 - 0Fatih Karagümrük2. LigKırmızı - 28HT 0-0
1. Lig
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | +17 | 25 | |
| 2 | 10 | +11 | 22 | |
| 3 | 10 | +6 | 20 | |
| 4 | 10 | +3 | 19 | |
| 5 | 10 | +6 | 18 | |
| 6 | 10 | +9 | 17 | |
| 7 | 11 | -1 | 16 | |
| 8 | 10 | -2 | 15 | |
| 9 | 11 | +8 | 14 | |
| 10 | 11 | +3 | 14 | |
| 11 | 11 | +1 | 13 | |
| 12 | 10 | 0 | 13 | |
| 13 | 10 | -2 | 12 | |
| 14 | 10 | -1 | 10 | |
| 15 | 10 | -7 | 10 | |
| 16 | 10 | -5 | 9 | |
| 17 | 9 | -3 | 7 | |
| 18 | 10 | -10 | 7 | |
| 19 | 10 | -15 | 5 | |
| 20 | 9 | -18 | 1 |
975

