Antalyaspor vs Bandırmaspor — 1. Lig
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Antalyaspor tiếp đón Bandırmaspor trên sân Corendon Airlines Park vào ngày , bóng lăn lúc , tại 1. Lig. Antalyaspor đang đứng thứ 7 với 18 điểm, trong khi Bandırmaspor xếp thứ 10 với 14 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Antalyaspor thắng 0 trận, Bandırmaspor thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
1
TB bàn thắng
1.00
So sánh phong độ
Antalyaspor
WLLLW
TB điểm1.20
Bàn/Trận1.60
Thua/Trận2.00
Hiệu số-2
Bandırmaspor
WDDDL
TB điểm1.20
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận0.60
Hiệu số+2
Chuỗi & Xu hướng
Antalyaspor
1 Bất bại3 Ghi bàn
Bandırmaspor
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/1 (0%)
Trên 2 bàn0/1 (0%)
Dưới 3 bàn1/1 (100%)
Trận giữ sạch lưới0Antalyaspor
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Bandırmaspor
Antalyaspor — 5 trận sân nhà gần nhất
LLWWW
- Antalyaspor1 - 2Sarıyer1. LigRegular Season - 4HT 1-0
- Antalyaspor2 - 3Pendikspor1. LigRegular Season - 3HT 0-2
- Antalyaspor4 - 3Keçiörengücü1. LigRegular Season - 1HT 1-0
- Antalyaspor2 - 1TikvešFriendlies ClubsClub FriendlyHT 0-0
- Antalyaspor1 - 0KocaelisporSüper LigRegular Season - 34HT 0-0
Bandırmaspor — 5 trận sân khách gần nhất
DDDD
- Pendikspor1 - 1Bandırmaspor1. LigRegular Season - 4HT 1-1
- Muğlaspor0 - 0Bandırmaspor1. LigRegular Season - 2HT 0-0
- Erzurumspor FK1 - 1Bandırmaspor1. LigRegular Season - 37HT 0-0
- Bodrum FK0 - 0Bandırmaspor1. LigRegular Season - 35HT 0-0
Các trận trước
1 trận- 2026/27
- Bandırmaspor0 - 1Antalyaspor1. LigRegular Season - 5HT 0-1
1. Lig
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +17 | 26 | |
| 2 | 11 | +13 | 25 | |
| 3 | 11 | +7 | 23 | |
| 4 | 11 | +10 | 20 | |
| 5 | 11 | +3 | 20 | |
| 6 | 11 | +4 | 18 | |
| 7 | 11 | 0 | 18 | |
| 8 | 11 | -1 | 16 | |
| 9 | 11 | -1 | 15 | |
| 10 | 11 | +8 | 14 | |
| 11 | 11 | +3 | 14 | |
| 12 | 11 | +1 | 13 | |
| 13 | 11 | -1 | 13 | |
| 14 | 11 | -3 | 12 | |
| 15 | 10 | -1 | 10 | |
| 16 | 11 | -2 | 10 | |
| 17 | 11 | -9 | 10 | |
| 18 | 11 | -12 | 7 | |
| 19 | 11 | -17 | 5 | |
| 20 | 10 | -19 | 1 |
986

