Sarıyer vs Antalyaspor — 1. Lig
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Sarıyer tiếp đón Antalyaspor trên sân Yusuf Ziya Onis vào ngày , bóng lăn lúc , tại 1. Lig. Sarıyer đang đứng thứ 3 với 10 điểm, trong khi Antalyaspor xếp thứ 12 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Sarıyer thắng 0 trận, Antalyaspor thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
3
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Sarıyer
WLDWW
TB điểm2.00
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận0.80
Hiệu số+3
Antalyaspor
WWLLL
TB điểm1.20
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận2.20
Hiệu số-2
Chuỗi & Xu hướng
Sarıyer
1 Bất bại8 Ghi bàn
Antalyaspor
2 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/1 (100%)
Trên 2 bàn1/1 (100%)
Dưới 3 bàn0/1 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Sarıyer
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Antalyaspor
Sarıyer — 5 trận sân nhà gần nhất
LWWWW
- Sarıyer1 - 2Batman Petrolspor1. LigRegular Season - 3HT 0-1
- Sarıyer2 - 0Muğlaspor1. LigRegular Season - 1HT 1-0
- Sarıyer1 - 0Esenler Erokspor1. LigRegular Season - 37HT 0-0
- Sarıyer4 - 0Hatayspor1. LigRegular Season - 35HT 1-0
- Sarıyer3 - 0Serik Spor1. LigRegular Season - 33HT 3-0
Antalyaspor — 5 trận sân khách gần nhất
LLL
- Mardin 19692 - 0Antalyaspor1. LigRegular Season - 2HT 1-0
- Galatasaray4 - 2AntalyasporSüper LigRegular Season - 33HT 0-1
- Göztepe2 - 0AntalyasporSüper LigRegular Season - 31HT 2-0
Các trận trước
1 trận- 2026/27
- Antalyaspor1 - 2Sarıyer1. LigRegular Season - 4HT 1-0
1. Lig
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +6 | 13 | |
| 2 | 5 | +7 | 12 | |
| 3 | 5 | +4 | 10 | |
| 4 | 5 | +4 | 10 | |
| 5 | 5 | +5 | 9 | |
| 6 | 5 | +3 | 9 | |
| 7 | 5 | +4 | 8 | |
| 8 | 5 | +2 | 8 | |
| 9 | 5 | +1 | 8 | |
| 10 | 5 | 0 | 8 | |
| 11 | 5 | +2 | 6 | |
| 12 | 5 | -2 | 6 | |
| 13 | 5 | -4 | 5 | |
| 14 | 5 | -1 | 4 | |
| 15 | 5 | -2 | 4 | |
| 16 | 5 | -6 | 4 | |
| 17 | 5 | -2 | 3 | |
| 18 | 5 | -3 | 3 | |
| 19 | 5 | -8 | 2 | |
| 20 | 5 | -10 | 0 |
971

