Bodrum FK vs İstanbulspor — 1. Lig
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Bodrum FK gặp İstanbulspor vào ngày , bóng lăn lúc , tại 1. Lig. Bodrum FK đang đứng thứ 17 với 3 điểm, trong khi İstanbulspor xếp thứ 19 với 2 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với Bodrum FK thắng 1 trận, İstanbulspor thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
6
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Bodrum FK
LWWLD
TB điểm1.40
Bàn/Trận0.80
Thua/Trận0.80
Hiệu số0
İstanbulspor
WWLLL
TB điểm1.20
Bàn/Trận2.20
Thua/Trận1.60
Hiệu số+3
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/2 (0%)
Trên 2 bàn1/2 (50%)
Dưới 3 bàn1/2 (50%)
Trận giữ sạch lưới0Bodrum FK
Trung bình bàn hiệp 11.50
Trận giữ sạch lưới0İstanbulspor
Bodrum FK — 5 trận sân nhà gần nhất
LWWLD
- Bodrum FK0 - 2Bursaspor1. LigRegular Season - 1HT 0-2
- Bodrum FK1 - 0Çorum FK1. LigSemi-finalsHT 0-0
- Bodrum FK2 - 0Pendikspor1. LigQuarter-finalsHT 0-0
- Bodrum FK0 - 1Sarıyer1. LigRegular Season - 38HT 0-0
- Bodrum FK1 - 1Erzurumspor FK1. LigRegular Season - 36HT 0-1
İstanbulspor — 5 trận sân khách gần nhất
LLLWW
- Bandırmaspor3 - 0İstanbulspor1. LigRegular Season - 1HT 2-0
- Eyüpspor2 - 0İstanbulsporFriendlies ClubsClub FriendlyHT 0-0
- Kasımpaşa1 - 0İstanbulsporFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- Vanspor FK1 - 3İstanbulspor1. LigRegular Season - 37HT 1-1
- Sivasspor1 - 3İstanbulspor1. LigRegular Season - 35HT 1-1
Các trận trước
2 trận- 2025/26
- İstanbulspor0 - 1Bodrum FK1. LigRegular Season - 32HT 0-1
- Bodrum FK5 - 0İstanbulspor1. LigRegular Season - 13HT 2-0
1. Lig
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +6 | 13 | |
| 2 | 5 | +4 | 10 | |
| 3 | 5 | +4 | 10 | |
| 4 | 5 | +5 | 9 | |
| 5 | 5 | +3 | 9 | |
| 6 | 4 | +3 | 9 | |
| 7 | 5 | +4 | 8 | |
| 8 | 5 | +2 | 8 | |
| 9 | 5 | +1 | 8 | |
| 10 | 5 | 0 | 8 | |
| 11 | 5 | +2 | 6 | |
| 12 | 5 | -2 | 6 | |
| 13 | 5 | -4 | 5 | |
| 14 | 5 | -6 | 4 | |
| 15 | 4 | -1 | 3 | |
| 16 | 5 | -2 | 3 | |
| 17 | 4 | -2 | 3 | |
| 18 | 5 | -3 | 3 | |
| 19 | 4 | -4 | 2 | |
| 20 | 5 | -10 | 0 |
983

